Eiendomsdetaljer

EneboligSelveier

Flott enebolig i kjede fra 2006 | Garasje med elbil-lader | Bad fra 2024 med dokumentasjon

Stovnerveien 40H, 0982 Oslo, 0982 Oslo
Først sett 22.3.2026
5 990 000 kr

Totalpris: 6 141 100 kr

Flott enebolig i kjede fra 2006 | Garasje med elbil-lader | Bad fra 2024 med dokumentasjon - bilde 1
1 / 48
Boligdetaljer
Boligtype
Enebolig
Eieform
Selveier
Primærrom (P-rom)
108
Soverom
3
Byggeår
2006
Felleskostnader
3 250 kr/mnd
Pris på lån (70%)
24 244 kr/mnd
Pris per m²
55 463 kr/m²
Omkostninger
151 100 kr
Formuesverdi
1 416 849 kr
Báo cáo phân tích bất động sản
Mở báo cáo

Stovnerveien 40H, 0982 Oslo


1. Tóm tắt đánh giá

Bất động sản tại Stovnerveien 40H là một ngôi nhà liền kề (eierseksjon) được xây dựng vào năm 2006, nằm trong khu vực Stovner thuộc quận Østensjø của Oslo. Với diện tích sử dụng 108 m² và 3 phòng ngủ, ngôi nhà phù hợp cho gia đình 3-4 người. Tuy nhiên, báo cáo tiết lộ một số vấn đề kỹ thuật đáng chú ý cần được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt là tình trạng thông gió kém, vấn đề thoát nước và việc sử dụng không phép một phòng vệ sinh. Vị trí thuận tiện với giao thông công cộng và các tiện ích xung quanh là điểm cộng lớn, nhưng giá chào bán ở mức gần 6 triệu NOK cần được đánh giá trong bối cảnh chi phí ẩn và công tác bảo trì dự kiến.


2. Điểm mạnh

Vị trí địa lý

  • Giao thông công cộng thuận tiện: Trạm xe buýt Tjonerudveien chỉ cách 2 phút đi bộ (tuyến 64, 67, 120), trạm T-bane Stovner cách 22 phút và trạm tàu Lørenskog cách 17 phút đi bộ. Từ Stovner T-bane mất dưới 30 phút để đến trung tâm Oslo.
  • Tiện ích đầy đủ: Khu vực Stovner có đầy đủ trường học (Stovner skole, Haugenstua skole, Stasjonsfjellet skole), trường mẫu giáo, trung tâm thương mại Stovner senter với siêu thị, Vinmonopol, nhà thuốc, quán cà phê và nhà hàng.
  • Cơ sở giải trí và thể thao: Nhiều sân thể thao, sân bóng đá, sân chơi trẻ em, khu Jesperudjordet với không gian xanh rộng lớn, đồi trượt Liabakken vào mùa đông và Øvre Fossum gård cung cấp hoạt động cưỡi ngựa quanh năm.
  • Thiên nhiên: Lillomarka và Liaskogen nằm trong tầm tiếp cận với đường mòn đi bộ, lối trượt ski và bãi câu cá.

Tình trạng nội thất

  • Nhà tắm mới 2024: Phòng tắm tầng 2 được cải tạo hoàn toàn vào năm 2024 bởi công ty faglært Bgbygg service AS, đi kèm samsvarserklæring (giấy chứng nhận tuân thủ quy định).
  • Bếp IKEA chất lượng: Tủ bếp IKEA với mặt laminat, thiết bị âm khí hiện đại bao gồm bếp điện, lò nướng và máy rửa bát.
  • Sàn và hệ thống sưởi: Gạch lát và sàn gỗ laminate, hệ thống sưởi sàn catốt (varmekabler) tại phòng tắm, nhà vệ sinh và hành lang vào.

Tiện ích kèm theo

  • Chỗ đỗ xe riêng: 1 chỗ đỗ xe trong garage ngầm chung với bộ sạc xe điện (elbil-lader), cộng thêm 2 chỗ đỗ xe khách chung.
  • Khu vực ngoài trời: Ban công/sân thượng 27 m² với tầm nhìn thoáng.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống cáp quang Telia cho TV và internet, hạ tầng cáp ẩn trong tường với automatsikring (aptomat) và jordfeilautomater (RCBO).

Tài chính

  • Không có nợ chung (fellesgjeld): Sameiet không có khoản nợ chung, đây là một ưu điểm hiếm gặp trong các eierseksjoner.
  • Phí quản lý hợp lý: Felleskostnad 3.250 NOK/tháng bao gồm internet, bảo hiểm nhà và phí sinh hoạt cộng đồng, tương đối cạnh tranh so với mặt bằng Oslo.
  • Thị trường cho thuê tiềm năng: Vị trí thuận tiện và không gian phù hợp có thể mang lại thu nhập cho thuê ổn định nếu cần.

Tiềm năng phát triển

  • Năng lượng hiệu quả: Chứng chỉ năng lượng màu xanh lục nhạt (C) cho thấy hiệu suất năng lượng khá tốt, giúp tiết kiệm chi phí điện về dài hạn.
  • Diện tích đất lớn: Mảnh đất 2.169 m² mang lại tiềm năng cho các cải tạo hoặc mở rộng trong tương lai (tùy theo quy hoạch Småhusplanen).

3. Rủi ro và lo ngại

3.1. Cấu trúc & Kỹ thuật

Vấn đề thoát nước và tường ngoài (TG2) Báo cáo tilstandsrapport ghi nhận nhiều vấn đề về hệ thống thoát nước và kết cấu tường ngoài:

  • Nedløp (ống xả mưa): Đường ống xả nước mưa đổ trực tiếp xuống đất mà không có hệ thống dẫn nước thoát đàng hoàng, gây tăng tải trọng ẩm lên móng nhà. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi có mưa kéo dài hoặc mưa lớn.
  • Kledning (lớp vỏ tường): Ván lợp tường nằm quá gần mặt đất và các khu vực patio. Theo khuyến nghị, khoảng cách tối thiểu từ mép dưới lớp vỏ đến mặt đất nên là 0,3 mét. Trong trường hợp này, khoảng cách quá nhỏ, làm tăng nguy cơ hấp thụ ẩm, mục nát và hư hỏng liên quan đến ẩm theo thời gian.
  • Sprekkdannelser (vết nứt): Đã phát hiện các vết nứt trên bề mặt gỗ, có thể do thời tiết, tia UV hoặc hấp thụ ẩm. Nếu không được xử lý, các vết nứt này sẽ mở rộng và dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng hơn.

Cửa sổ và cửa ra vào (TG2)

  • Listverk (gờ trang trí): Gờ xung quanh cửa sổ nằm quá sát mép nước (vannbord), làm tăng khả năng hấp thụ nước vào gờ, dẫn đến nứt vỡ và hư hỏng.
  • Vinduer (cửa sổ): Một số cửa sổ bị kẹt khi mở/đóng tại các điểm kiểm tra, cho thấy có thể có vấn đề về khớp nối hoặc gioăng cao su.
  • Dører (cửa ra vào): Một số cánh cửa khó đóng mở, cần điều chỉnh để tránh mài mòn sớm.

Hệ thống thông gió (TG2) - Vấn đề nghiêm trọng Đây là một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất trong báo cáo:

  • Toalettrom tầng 1: Luồng khí hút từ quạt thông gió yếu (thử nghiệm bằng giấy không đạt). Không có khe hở dưới cửa hoặc lỗ thông khí cung cấp. Điều này làm tăng độ ẩm trong phòng và nguy cơ hư hỏng do ẩm cho các bức tường xung quanh.
  • Bad tầng 2: Tương tự, thiếu nguồn cung cấp không khí thỏa đáng. Mặc dù phòng tắm vừa được cải tạo, nhưng hệ thống thông gió không đạt chuẩn có thể gây ra vấn đề ẩm mốc dưới gạch ốp.
  • Tổng thông gió kém: Báo cáo kết luận "Boligens samlede luftutveksling er ikke tilfredsstillende" (Tổng trao đổi không khí trong nhà không thỏa mãn). Điều này có thể dẫn đến chất lượng không khí trong nhà kém và tăng nguy cơ nấm mốc.

Hệ thống cấp nước (TG2)

  • Tettemuffe mangler: Tại bếp, các đầu nối ống rør-i-rør thiếu tấm đệm kín (tettemuffe). Tấm đệm này có chức năng dẫn nước rò rỉ quay lại ống ngoài hoặc tủ phân phối. Nếu không có nó, nước rò rỉ sẽ chảy ra sàn bếp và gây hư hỏng.
  • Rørene ikke merket: Các đường ống rør-i-rør không được đánh dấu, gây khó khăn cho việc bảo trì và sửa chữa sau này.

Hệ thống sưởi (TG2)

  • Gasspeis không hoạt động: Lò sưởi gas trong phòng khách hiện không hoạt động. Chủ sở hữu không chắc chắn liệu đây là vấn đề bảo dưỡng đơn giản hay cần thay thế linh kiện. Điều này đòi hỏi chi phí kiểm tra và sửa chữa tiềm năng.
  • Ingen dokumentasjon på service: Không có tài liệu về việc bảo dưỡng hoặc kiểm tra hệ thống sưởi. Đối với hệ thống gas, việc thiếu bảo dưỡng định kỳ là rủi ro an toàn tiềm tàng.
  • Gassinstallasjonen nær halvparten av forventet levetid: Hệ thống gas đã gần hết vòng đời dự kiến (20 năm), nghĩa là có thể cần thay thế trong tương lai gần.

Bồn nước nóng (TG2)

  • Automatisk lekkasjestopper mangler: Bồn nước nóng (100 lít, sản xuất 2017) thiếu thiết bị ngắt nước tự động khi rò rỉ, mặc dù đây là yêu cầu bắt buộc khi lắp đặt. Nếu bồn rò rỉ, nước sẽ tràn tự do và có thể gây thiệt hại đáng kể.

An toàn (Helse, miljø og sikkerhet)

  • Rekkverkshøyden lavere than dagens krav: Chiều cao lan can thấp hơn tiêu chuẩn hiện hành, tăng nguy cơ té ngã, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em. Mặc dù không bắt buộc phải nâng cấp, nhưng nên xem xét vì lý do an toàn.
  • Manglende rekkverk på terrassen: Có sự chênh lệch mức cao hơn 0,5 mét trên sân thượng mà không có lan can, vi phạm quy định an toàn và cần được xử lý ngay.

Không được kiểm tra (TGIU)

  • Taktekking (lớp phủ mái): Mái nhà hiện đang phủ tuyết, không thể đánh giá tình trạng. Cần kiểm tra kỹ hơn khi tuyết tan.
  • Terrengforhold (địa hình): Đất xung quanh nhà cũng phủ tuyết, không thể đánh giá độ dốc và hệ thống thoát nước mặt đất.
  • Badets tilliggende konstruksjoner: Do phòng tắm mới cải tạo dưới 5 năm, không thực hiện kiểm tra độ ẩm sau gạch ốp. Điều này có nghĩa là có thể có vấn đề ẩm ẩn bên dưới lớp gạch mới.

3.2. Tài chính

Chi phí giao dịch ban đầu

  • Thuế chuyển nhượng (dokumentavgift): 149.750 NOK (8% của giá trị), là khoản chi phí lớn nhất trong tổng chi phí giao dịch.
  • Tổng chi phí ước tính: Khoảng 151.100 NOK cho thuế và phí giao dịch, chưa bao gồm phí tư vấn pháp lý (advokat) nếu cần.
  • Boligkjøperpakken Gjensidige: 19.900 NOK cho gói bảo hiểm người mua nhà (tùy chọn nhưng khuyến nghị).

Chi phí vận hành hàng tháng

  • Felleskostnad: 3.250 NOK/tháng bao gồm internet, bảo hiểm và phí sinh hoạt cộng đồng. Đây là mức phí tương đối hợp lý, nhưng:
    • Styret đã thông báo về khả năng tăng phí trong năm 2026, thường là 300 NOK mỗi lần tăng.
    • Bất kỳ công việc bảo trì lớn nào hoặc tăng lãi suất có thể dẫn đ�n tăng phí bổ sung.
  • Strøm (điện): 3.000 NOK/tháng (theo báo cáo của chủ sở hữu hiện tại). Con số này chưa bao gồm chi phí sạc xe điện nếu có.
  • Eiendomsskatt (thuế tài sản): Áp dụng theo quy định của Oslo. Với giá trị thị trường khoảng 6 triệu NOK, thuế tài sản có thể đáng kể, mặc dù báo cáo không nêu rõ số tiền cụ thể.

Tình hình tài chính Sameiet

  • Ingen fellesgjeld: Điểm cộng lớn - tòa nhà không có nợ chung.
  • Regnskap 2024 cho thấy thâm hụt: Thu nhập 316.600 NOK vs chi phí 351.211 NOK, lỗ 34.611 NOK. Điều này cho thấy tòa nhà có thể cần tăng phí hoặc thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí trong tương lai gần.

Chi phí bảo trì dự kiến Dựa trên các vấn đề TG2 được ghi nhận:

  • Sửa chữa/khảm thay thế hệ thống thoát nước và vỏ tường
  • Xử lý các vết nứt trên gỗ và bảo dưỡng định kỳ
  • Sửa chữa cửa sổ và cửa ra vào
  • Cải thiện hệ thống thông gió toàn bộ
  • Lắp đặt thiết bị ngắt nước tự động cho bồn nước nóng
  • Kiểm tra và sửa chữa hoặc thay thế lò sưởi gas
  • Lắp đặt lan can an toàn cho ban công và sân thượng

3.3. Pháp lý

Vấn đề sử dụng không phép - NGHIÊM TRỌNG Đây là vấn đề pháp lý quan trọng nhất cần lưu ý:

  • Toalettrom tầng 1: Theo thiết kế ban đầu được phê duyệt, không gian này là bod (kho chứa đồ), không phải nhà vệ sinh. Việc chuyển đổi từ bod sang nhà vệ sinh là søknadspliktig (cần xin phép) theo quy định xây dựng Na Uy.
  • Ikke godkjent for varig opphold: Toalettrom hiện tại không được chấp thuận cho ở lâu dài theo quy định.
  • Kjøper overtar risikoen: Báo cáo nêu rõ: "Kjøper overtar risikoen for evt. ulovlighetsoppfølging fra kommunens side" (Người mua chịu rủi ro về việc tuân thủ pháp luật từ phía cơ quan chức năng).
  • Søknad om godkjenning: Người mua phải tự xin phê duyệt hợp pháp hóa việc sử dụng này và tự chịu chi phí. Không có gì đảm bảo đơn xin sẽ được chấp thuận.

Quy hoạch đô thị - Småhusplanen

  • Midlertidig forbud mot tiltak: Khu vực đang trong quá trình xem xét lại quy hoạch Småhusplanen (quy hoạch nhà ở nhỏ). Đã có thông báo về khả năng kéo dài lệnh cấm tạm thời đối với các công trình can thiệp.
  • Hạn chế xây dựng trong tương lai: Nếu muốn xây dựng thêm hoặc cải tạo lớn, cần theo dõi sát quy định quy hoạch mới.
  • Varsel om mulig forlengelse: Có thông báo về việc gia hạn lệnh cấm tạm thời, điều này có thể ảnh hưởng đến kế hoạch cải tạo trong tương lai gần.

Radon

  • Ikke målt: Không có kết quả đo radon. Mặc dù đây là yêu cầu bắt buộc khi cho thuê, nếu bạn có kế hoạch ở như chủ sở hữu chính (primærbolig), việc đo radon vẫn được khuyến nghị vì lý do sức khỏe.

Forkjøpsrett (quyền ưu tiên mua)

  • Báo cáo nêu: "Seksjonen er ikke beheftet med forkjøpsrett" - không có quyền ưu tiên mua, đây là điểm cộng.

Legalpant (thế chấp pháp định)

  • Sameiet có quyền thế chấp pháp định để đảm bảo thanh toán phí sinh hoạt chung quá hạn, giới hạn ở mức 2G (khoảng 2 triệu NOK) cho mỗi đơn vị.
  • Khoản nợ hiện tại của chủ sở hữu cũ không ảnh hưởng đến người mua mới.

Servitutter/rettigheter

  • Có một số servitutter cũ liên quan đến đường đi, thoát nước và quyền sử dụng đất chung. Các quyền này thường không ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng nhà ở thông thường, nhưng cần được xem xét.

3.4. Thị trường

So sánh giá Báo cáo không cung cấp dữ liệu so sánh giá cụ thể, nhưng dựa trên thông tin thị trường Oslo:

  • Giá yêu cầu: 5.990.000 NOK cho 108 m² = khoảng 55.500 NOK/m²
  • Giá trị đánh dấu thuế (formuesverdi): 1.416.849 NOK (như chủ sở hữu chính) - cho thấy giá trị thị trường có thể cao hơn nhiều so với giá yêu cầu
  • So sánh tương đối: Giá này tương đối cạnh tranh cho một ngôi nhà liền kề 3 phòng ngủ ở Oslo, đặc biệt là với mảnh đất lớn 2.169 m²

Xu hướng thị trường

  • Thị trường bất động sản Oslo đã trải qua giai đoạn điều chỉnh, nhưng vẫn duy trì ở mức giá cao so với phần còn lại của Na Uy.
  • Khu vực Stovner được đánh giá là khu vực trung bình trong Oslo, với giá nhà ổn định hơn so với các khu vực trung tâm.
  • Tiện ích giao thông công cộng tốt là điểm cộng cho giá trị bất động sản dài hạn.

Yếu tố ảnh hưởng giá tiêu cực

  • Vấn đề cấu trúc và kỹ thuật cần giải quyết
  • Rủi ro pháp lý liên quan đến việc sử dụng không phép
  • Quy hoạch Småhusplanen có thể hạn chế tiềm năng phát triển
  • Tòa nhà có 9 seksjoner (tương đối nhỏ) có thể hạn chế quản lý chuyên nghiệp

4. Chi phí cần lưu ý

4.1. Chi phí giao dịch (một lần)

Hạng mụcSố tiền (NOK)
Giá mua (prisantydning)5.990.000
Thuế chuyển nhượng (8%)149.750
Phí pantattest260
Phí tinglysing pantedokument545
Phí tinglysing skjøte545
Tổng chi phí giao dịch cố định151.100
Boligkjøperpakken Gjensidige (tùy chọn)19.900
Tổng cộng bao gồm tùy chọn6.161.000

Lưu ý: Các con số trên giả định bán với giá yêu cầu và chỉ một tài liệu thế chấp. Nếu có nhiều thế chấp, phí tinglysing sẽ tăng.

4.2. Chi phí vận hành hàng tháng

Hạng mụcSố tiền (NOK/tháng)
Felleskostnad3.250
Strøm (điện)3.000
Tổng cộng6.250

Chưa bao gồm: Thuế tài sản (eiendomsskatt), bảo hiểm nhân thọ và nội thất, chi phí bảo dưỡng định kỳ.

4.3. Chi phí bảo trì và nâng cấp dự kiến

Hạng mụcƯớc tính chi phí (NOK)Mức độ ưu tiên
Cải thiện hệ thống thoát nước và sửa chữa vỏ tường20.000 - 100.000Cao
Lắp đặt rekkverk an toàn cho ban công15.000 - 30.000Cao (an toàn)
Sửa chữa cửa sổ và cửa ra vào5.000 - 20.000Trung bình
Cải thiện hệ thống thông gió toàn bộ10.000 - 50.000Cao
Lắp đặt automatisk lekkasjestopper5.000 - 15.000Cao
Kiểm tra và sửa chữa lò sưởi gas5.000 - 20.000Trung bình
Xử lý sơn và bảo dưỡng gỗ đ
Se på Finn.no
Investeringsberegninger
Prisantydning5 990 000 kr
Totalpris (inkl. omkostninger)6 141 100 kr
Pris per m²55 463 kr/m²
Estimert månedsleie23 760 kr
Estimert bruttoavkastning4.6%
Estimert Kostnad per Måned
Rente (est. 4%)17 400 kr
Avdrag (30 år)14 500 kr
Estimert total31 900 kr
Estimert Cash Flow
Estimert leieinntekt+23 760 kr
Estimert kostnad-31 900 kr
Månedlig cash flow−8 140 kr
Økonomiske Detaljer
Omkostninger151 100 kr
Formuesverdi1 416 849 kr

Ansvarsfraskrivelse

Disse beregningene er estimater basert på antagelser om 85% belåningsgrad (15% egenkapital), rente (4%), nedbetalingstid (30 år) og markedsleie i området. Faktiske tall kan variere betydelig. Rådfør deg med en finansiell rådgiver før du tar investeringsbeslutninger.

Mulighetspoeng
0

Markedspris - ingen spesielle investeringsfordeler identifisert.

Prisrabatt
30%0

Pris under gjennomsnitt for området

Prisnedgang
20%0

Nylige prisreduksjoner (motivert selger)

Tid på markedet
15%0

Lang annonsering gir forhandlingsrom

Avkastningsavvik
15%0

Høyere avkastning enn gjennomsnittet i området

Naboområde-gap
10%0

Rimeligere område ved siden av dyrere områder

Alder-verdi
10%0

20-50 år gamle bygg har oppussings­potensial