Eiendomsdetaljer

EneboligSelveier

Enebolig i kjede o/​3 plan | Garasje og p-plass | Gode lys og solforhold | Fjernvarme | Hage og barnevennlige omgivelser

Gamle Bygdevei 234, 1284 Oslo, 1284 Oslo
Først sett 22.3.2026
6 000 000 kr

Totalpris: 6 158 590 kr

Enebolig i kjede o/​3 plan | Garasje og p-plass | Gode lys og solforhold | Fjernvarme | Hage og barnevennlige omgivelser - bilde 1
1 / 51
Boligdetaljer
Boligtype
Enebolig
Eieform
Selveier
Primærrom (P-rom)
144
Soverom
3
Byggeår
1988
Etasje
3
Pris på lån (70%)
24 284 kr/mnd
Pris per m²
41 667 kr/m²
Omkostninger
158 590 kr
Formuesverdi
1 624 301 kr
BÁO CÁO PHÂN TÍCH BẤT ĐỘNG SẢN
Mở báo cáo

Gamle Bygdevei 234, 1284 Oslo


1. Tóm tắt đánh giá

Bất động sản tại Gamle Bygdevei 234 là một nhà liền kề (rekkehus) được xây dựng năm 1988, nằm tại khu vực Mortensrud thuộc Oslo. Với mức giá chào bán 6 triệu NOK và diện tích sử dụng 144 m², đây là một lựa chọn có tính cạnh tranh về giá cho gia đình. Tuy nhiên, bất động sản có nhiều vấn đề nghiêm trọng về kết cấu và kỹ thuật, đặc biệt là tình trạng của hai phòng tắm và hệ thống thoát nước, đòi hỏi chi phí nâng cấp đáng kể trong tương lai gần. Người mua tiềm năng cần cân nhắc kỹ chi phí bảo trì dự kiến so với giá chào bán hiện tại.


2. Điểm mạnh

Về giá và tài chính

  • Giá chào bán hợp lý: 6.000.000 NOK (tổng cộng 6.158.590 NOK) cho một bất động sản có 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm, diện tích 144 m² tại Oslo là mức giá tương đối cạnh tranh so với thị trường chung.
  • Hình thức sở hữu riêng (Selveier): Người mua sẽ sở hữu hoàn toàn bất động sản mà không bị ràng buộc bởi các quy định của bất động sản chung (borettslag/andelslag).
  • Năng lượng hiệu quả: Chứng nhận năng lượng lớp C, được đánh giá là khá tốt cho một ngôi nhà từ năm 1988.

Về vị trí và tiện ích

  • Vị trí gần trung tâm Oslo: Mortensrud chỉ cách trung tâm thành phố vài phút, mang lại sự cân bằng giữa cuộc sống đô thị và không gian sống yên tĩnh.
  • Tiện ích đầy đủ: Trong khoảng cách đi bộ có các khu chợ, trung tâm mua sắm, trường học, nhà trẻ, và các tiện ích dịch vụ khác.
  • Giao thông công cộng thuận tiện: Gần các tuyến xe buýt và tàu điện ngầm T-bane.
  • Khu vực xanh và giải trí: Tiếp cận dễ dàng tới rừng Marka, bờ biển, và các khu vực cây xanh, phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.
  • Khu dân cư ổn định: Đây là khu vực được quy hoạch tốt, an toàn và thân thiện với gia đình.

Về cấu trúc và tiện nghi

  • Nhà Moelven chất lượng cao: Được xây dựng bởi Moelven, một nhà sản xuất nổi tiếng Na Uy, với kỹ thuật xây dựng vững chắc theo tiêu chuẩn thời kỳ xây dựng.
  • Nhiều không gian ngoài trời: Có 3 ban công/tược với tổng diện tích khoảng 55 m², hướng nam và bắc, đảm bảo nắng từ sáng tới tối.
  • Gara riêng: Diện tích 18 m², thuận tiện cho đỗ xe.
  • Hệ thống sưởi trung tâm (fjernvarme): Được cung cấp bởi Hafslund Celsio, đảm bảo sưởi ấm ổn định và tiết kiệm chi phí năng lượng.
  • Các cải tạo gần đây: Nhiều hạng mục đã được nâng cấp trong giai đoạn 2016-2025 bao gồm mái, vách ngoài, hệ thống sưởi, lò sưởi mới, và máy nước nóng.

Về không gian sống

  • Thiết kế 3 tầng thông minh: Phân chia không gian rõ ràng giữa khu vực sinh hoạt chung (tầng 1), phòng ngủ chính (tầng 2), và phòng ngủ phụ/phòng giặt (tầng dưới).
  • Phòng khách rộng rãi: Với diện tích lớn, có chỗ cho bàn ăn dài và khu vực TV, cùng lò sưởi mới lắp đặt năm 2020.
  • 3 phòng ngủ: Đủ cho gia đình 4-5 người.
  • 2 phòng tắm + 1 toilet riêng: Thuận tiện cho gia đình đông người.

3. Rủi ro và lo ngại

3.1. Cấu trúc & Kỹ thuật

Vấn đề nghiêm trọng (Tilstandsgrad 3 - TG3)

Hai phòng tắm cần thay thế hoàn toàn Đây là vấn đề đáng lo ngại nhất của bất động sản này. Theo báo cáo định giá:

  • Phòng tắm tầng 2 (Loft-bad): Được xây dựng theo tiêu chuẩn trước năm 1997, không có màng chống thấm (membrane), hệ thống thoát nước (sluk) bằng gỉ sét từ thời xây dựng, và các cấu kiện ẩn đã vượt quá tuổi thọ khuyến nghị. Báo cáo cảnh báo "nguy cơ cao" về khả năng không chịu được sử dụng bình thường hoặc rò rỉ nước.
  • Phòng tắm tầng dưới: Tương tự, được xây dựng theo tiêu chuẩn cũ với các vấn đề về màng chống thấm và thiết bị vệ sinh cũ. Dù có buồng tắm đứng (dusjkabinett), vẫn tồn tại rủi ro rò rỉ.
  • Phòng giặt (vaskerom): Cũng nhận đánh giá TG3 với cùng các vấn đề về hệ thống chống thấm.

Tuổi thọ khuyến nghị của phòng tắm là 15-25 năm (theo Byggforsk), và ngôi nhà này đã 37 năm tuổi. Việc cải tạo 2 phòng tắm và 1 phòng giặt có thể tốn từ 300.000 đến 800.000 NOK hoặc hơn tùy theo mức độ hoàn thiện.

Ban công và sàn ngoài trời

  • Thanh chắn ban công thấp hơn tiêu chuẩn hiện hành (dưới 1.0m theo TEK17 §12-15), tiềm ẩn nguy hiểm an toàn, đặc biệt cho trẻ em.
  • Gỗ lót sàn ban công có dấu hiệu mục rot và các tấm ván nứt, vỡ.
  • Hệ thống mái che (markise) xuống cấp.
  • Rò rỉ mái từ nhà kho ngoài trời cần sửa chữa ngay.

Các vấn đề nghiêm trọng khác về kết cấu

  • Vấn đề nền móng và tường: Độ lệch kết cấu 15-30mm trên toàn bộ sàn, xuất hiện nấm mốc (svertesopp) trên ván ốp tường, một số tấm ván nứt và vênh, một số đinh đóng sâu tạo khe hở cho nước thấm vào. Đặc biệt, báo cáo lưu ý rằng không thể loại trừ tường đa năng (multimur) - một loại kết cấu được biết là có rủi ro cao từ thập niên 1980-90.
  • Hệ thống thoát nước và chống ẩm: Hơn một nửa tuổi thọ dự kiến của hệ thống thoát nước đã qua, với máng xối ngắn hoặc không có ống dẫn nước ra xa, gây ẩm cho nền móng. Đất xung quanh nhà có chỗ nghiêng về phía nhà thay vì dốc ra ngoài.
  • Cửa sổ: Cửa sổ từ thời xây dựng (37 năm tuổi), với nhiều vết nứt, ố mốc, và ron cao su cứng. Hơn một nửa tuổi thọ (20-60 năm) đã qua, cần thay thế trong tương lai gần.

Vấn đề kỹ thuật bổ sung (Tilstandsgrad 2)

  • Đường ống nước: Đồng ống cũ với dấu hiệu gỉ sét, hơn một nửa tuổi thọ (25-50 năm) đã sử dụng. Cần thay thế toàn bộ hệ thống.
  • Đường ống thoát nước: Ống nhựa cũ, cũng vượt quá nửa tuổi thọ.
  • Hệ thống sưởi: Một số bộ tản nhiệt từ thời xây dựng (tuổi thọ 30-50 năm). Có dấu hiệu dao động áp suất trong hệ thống.
  • Ống khói: Hơn một nửa tuổi thọ đã qua, có vết nứt nhỏ, thiếu tấm chắn lửa dưới cửa kiểm tra.
  • Thông gió: Hệ thống thông gió cơ học có hiệu quả hạn chế, không thể kiểm tra đầy đủ do vị trí khó tiếp cận.
  • Cầu thang trong nhà: Từ thời xây dựng, có dấu hiệu mòn, kẹt, và một số vết lún.
  • Kho để đồ dưới tầng: Có dấu hiệu ẩm, đã phải sửa trần do rò rỉ nước (2025).

Lưu ý về tầng dưới đất

Phần tầng dưới có vấn đề về độ ẩm:

  • Sàn kho có vết ẩm, đo độ ẩm cao bất thường.
  • Tường cách nhiệt bằng xốp khiến việc kiểm tra độ ẩm khó khăn.
  • Đây được coi là "kết cấu rủi ro" vì có thể gây ngưng tụ bên trong tường.
  • Khuyến nghị kiểm tra kỹ hơn với opening lớn hơn trong tường cách.

3.2. Tài chính

Chi phí giao dịch ban đầu

  • Thuế chuyển nhượng (dokumentavgift): 157.500 NOK (2,5% của giá mua)
  • Phí đăng ký quyền sở hữu (tinglysing): 545 NOK
  • Tổng chi phí: ~158.590 NOK

Chi phí quản lý hàng tháng/năm

  • Hội chủ nhà Mailkollen Huseierforening: Phí bắt buộc, bao gồm duy trì khu vực chung, sân chơi, đường, và chiếu sáng không thuộc trách nhiệm thành phố.
  • Internet/truyền hình: 3.000 NOK/năm cho băng thông rộng + 2.350 NOK/năm cho TV cơ bản (2025).

Chi phí nâng cấp và bảo trì dự kiến

Dựa trên báo cáo, các chi phí sau có thể cần thiết trong ngắn hạn:

Hạng mụcƯớc tính chi phíMức độ ưu tiên
Cải tạo phòng tắm tầng 2150.000 - 400.000 NOKCao
Cải tạo phòng tắm tầng dưới150.000 - 400.000 NOKCao
Cải tạo phòng giặt80.000 - 200.000 NOKCao
Thay cửa sổ (toàn bộ nhà)100.000 - 250.000 NOKTrung bình
Sửa ban công/sàn ngoài trời50.000 - 150.000 NOKCao
Hệ thống thoát nước ngoài nhà30.000 - 100.000 NOKTrung bình
Thay đường ống nước/thoát50.000 - 150.000 NOKTrung bình
Sửa chữa tường ngoài20.000 - 80.000 NOKThấp-Trung bình

Tổng ước tính chi phí nâng cấp: 630.000 - 1.730.000 NOK

Đặc biệt lưu ý: Không có báo cáo radon được thực hiện cho bất động sản. Theo đánh giá của Norges geologiske undersøkelse, khu vực này thuộc loại "Usikker aktsomhet" (cần thận trọng), do đó cần đo đạc sau khi mua. Chi phí đo radon thường không cao nhưng có thể phát sinh chi phí xử lý nếu giá trị vượt mức cho phép.

3.3. Pháp lý

Sai lệch so với bản vẽ được phê duyệt

Báo cáo nêu rõ một số sai lệch so với bản vẽ xây dựng ban đầu:

  • Ban công phía bắc đã được mở rộng và có cầu thang xuống tầng dưới (không có trong bản vẽ gốc).
  • Không có vách ngăn giữa tiền sảnh và phòng khách ở tầng 1 (trong khi bản vẽ có).
  • Những thay đổi này không nhất thiết là bất hợp pháp, nhưng có thể cần hợp pháp hóa nếu được yêu cầu.

Quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai

  • Quyền đi qua (adkomstrett): Có quyền đi qua đất để bảo trì cho nhà hàng xóm (gnr. 180/bnr. 424) và ngược lại.
  • Nghĩa vụ xây dựng lại: Nếu nhà bị cháy, chủ sở hữu có nghĩa vụ xây dựng lại trong vòng 2 năm (với điều kiện được chấp thuận công khai).
  • Quyền của công ty viễn thông và thành phố: Oslo kommune, Televerket có quyền đặt và bảo trì đường dây/cáp trên đất.
  • Thế chấp pháp lý (legalpant): Thành phố Oslo có thế chấp pháp lý để đảm bảo thanh toán thuế và phí đô thị chưa thanh toán.

Giấy chứng nhận hoàn thành (Ferdigattest)

  • Có giấy chứng nhận hoàn thành từ năm 1992 cho "kjedehus med garasje" (nhà liền kề với gara).
  • Tuy nhiên, báo cáo lưu ý rằng việc có giấy chứng nhận không đảm bảo rằng không có công việc được thực hiện mà không cần xin phép hoặc không được chấp thuận.

Hội chủ nhà (Huseierforening)

  • Thành viên bắt buộc của Mailkollen Huseierforening.
  • Hội quản lý các khu vực chung và có thể có quy định về sử dụng tài sản, trang trí bên ngoài, v.v.
  • Phí hàng năm có thể thay đổi theo quyết định của hội.

3.4. Thị trường

So sánh giá

Không có đủ thông tin trong báo cáo để so sánh chi tiết với các bất động sản tương tự trong khu vực. Tuy nhiên, một số điểm cần xem xét:

  • Giá/m²: Với giá chào 6 triệu NOK và diện tích BRA-I 144 m², giá trên m² là khoảng 41.667 NOK/m², tương đối thấp so với mức trung bình của Oslo (thường trên 60.000-80.000 NOK/m² ở các khu vực trung tâm, có thể 40.000-60.000 NOK/m² ở vùng ngoại ô).
  • Vị trí Mortensrud: Đây là khu vực vệ tinh của Oslo, thường có giá thấp hơn các khu trung tâm như Frogner, St. Hanshaugen, hoặc Grünerløkka, nhưng cao hơn một số khu vực xa hơn.
  • Tình trạng bất động sản: Với nhiều vấn đề về kết cấu, bất động sản này có thể được định giá thấp hơn các bất động sản tương đương nhưng trong tình trạng tốt hơn.

Xu hướng thị trường

Thị trường bất động sản Oslo đã trải qua giai đoạn biến động, với xu hướng điều chỉnh giá trong những năm gần đây sau giai đoạn tăng nóng. Tuy nhiên, Oslo vẫn là một trong những thị trường đắt đỏ nhất Na Uy, và nhu cầu vẫn cao do dân số tăng và nguồn cung hạn chế.


4. Chi phí cần lưu ý

4.1. Chi phí giao dịch khi mua

Hạng mụcSố tiền (NOK)
Giá mua6.000.000
Thuế chuyển nhượng (2.5%)157.500
Phí đăng ký quyền sở hữu545
Tổng chi phí giao dịch158.045
Tổng số tiền cần thanh toán6.158.045

Lưu ý: Các con số trên giả định bán đúng giá chào. Nếu thương lượng giảm giá, thuế chuyển nhượng sẽ được tính trên giá thực tế (thường là giá cao hơn giữa giá mua và giá chào).

4.2. Chi phí bảo trì và nâng cấp dự kiến

Chi phí ngắn hạn (0-2 năm)

Hạng mụcƯớc tính (NOK)Ghi chú
Sửa chữa rò rỉ mái kho ngoài10.000 - 30.000Khẩn cấp
Sửa ban công/sàn (thay gỗ mục)30.000 - 80.000An toàn
Thay/thêm ống thoát nước ngoài10.000 - 30.000Bảo vệ nền móng
Đo radon2.000 - 5.000Nên làm ngay
Kiểm tra điện chuyên nghiệp3.000 - 8.000Nên làm
Tổng ngắn hạn55.000 - 153.000

Chi phí trung hạn (2-5 năm)

Hạng mụcƯớc tính (NOK)
Cải tạo phòng tắm tầng 2 (TG3)150.000 - 400.000
Cải tạo phòng tắm tầng dưới (TG3)150.000 - 400.000
Cải tạo phòng giặt (TG3)80.000 - 200.000
Thay cửa sổ (7-10 cửa)80.000 - 200.000
Tổng trung hạn460.000 - 1.200.000

Chi phí dài hạn (5-15 năm)

Hạng mụcƯớc tính (NOK)
Thay đường ống nước/toàn bộ50.000 - 150.000
Thay hệ thống thoát nước50.000 - 150.000
Sửa chữa/nâng cấp tường ngoài30.000 - 100.000
Cải tạo bếp (nếu cần)50.000 - 150.000
Tổng dài hạn180.000 - 550.000

Tổng chi phí bảo trì/nâng cấp dự kiến: 695.000 - 1.900.000 NOK

4.3. Chi phí sở hữu hàng năm

Hạng mụcƯớc tính (NOK/năm)
Phí hội chủ nhàKhông có thông tin
Băng thông rộng + TV5.350
Bảo hiểm nhà (ước tính)8.000 - 15.000
Thuế tài sản địa phương (eiendomsskatt)2.000 - 8.000*
Bảo trì thường xuyên10.000 - 20.000
Tổng ước tính/năm25.000 - 48.000

*Thuế tài sản ở Oslo thường khoảng 0,2-0,3% giá trị, nhưng có trần và miễn giảm.

4.4. Lưu ý về nợ hiện tại

Không có thông tin trong báo cáo về các khoản nợ thế chấp hoặc nợ khác liên quan đến bất động sản này. Tuy nhiên, với hình thức sở hữu Selveier (sở hữu riêng), người mua nên yêu cầu xác nhận từ ngân hàng hoặc luật sư rằng không có nợ thế chấp chưa thanh toán.


5. Điểm thương lượng

Dựa trên các phát hiện trong báo cáo định giá và tình trạng bất động sản, đây là các điểm có cơ sở để thương lượng giá:

5.1. Giảm giá do chi phí nâng cấp bắt buộc

Với tổng chi phí nâng cấp ước tính 700.000 - 1.900.000 NOK cho các hạng mục TG3 (đặc biệt là 2 phòng tắm và phòng giặt), người mua có cơ sở vững chắc để yêu cầu giảm giá từ 400.000 đến 800.000 NOK để bù đắp chi phí nâng cấp cần thiết.

Cơ sở thương lượng: Theo luật bất động sản Na Uy (avhendingslova), người bán có nghĩa vụ tiết lộ các khiếm khuyết đã biết. Nhiều vấn đề TG3 đã được tiết lộ trong báo cáo, tạo cơ sở cho việc giảm giá hoặc yêu cầu sửa chữa trước khi bán.

5.2. Giảm giá do các vấn đề kỹ thuật bổ sung

Các vấn đề sau cũng có thể được sử dụng làm cơ sở thương lượng:

  • Thay cửa sổ: 80.000 - 200.000 NOK
  • Sửa hệ thống thoát nước ngoài: 20.000 - 50.000 NOK
  • Các vấn đề tường ngoài: 20.000 - 50.000 NOK

Tổng cơ sở thương lượng bổ sung: 120.000 - 300.000 NOK

Se på Finn.no
Investeringsberegninger
Prisantydning6 000 000 kr
Totalpris (inkl. omkostninger)6 158 590 kr
Pris per m²41 667 kr/m²
Estimert månedsleie31 680 kr
Estimert bruttoavkastning6.2%
Estimert Kostnad per Måned
Rente (est. 4%)17 449 kr
Avdrag (30 år)14 541 kr
Estimert total31 990 kr
Estimert Cash Flow
Estimert leieinntekt+31 680 kr
Estimert kostnad-31 990 kr
Månedlig cash flow−310 kr
Økonomiske Detaljer
Omkostninger158 590 kr
Formuesverdi1 624 301 kr

Ansvarsfraskrivelse

Disse beregningene er estimater basert på antagelser om 85% belåningsgrad (15% egenkapital), rente (4%), nedbetalingstid (30 år) og markedsleie i området. Faktiske tall kan variere betydelig. Rådfør deg med en finansiell rådgiver før du tar investeringsbeslutninger.

Mulighetspoeng
20

Markedspris - ingen spesielle investeringsfordeler identifisert.

Prisrabatt
30%28

Pris under gjennomsnitt for området

Prisnedgang
20%0

Nylige prisreduksjoner (motivert selger)

Tid på markedet
15%0

Lang annonsering gir forhandlingsrom

Avkastningsavvik
15%15

Høyere avkastning enn gjennomsnittet i området

Naboområde-gap
10%0

Rimeligere område ved siden av dyrere områder

Alder-verdi
10%90

20-50 år gamle bygg har oppussings­potensial