Eiendomsdetaljer

RekkehusSelveier

Innholdsrikt og familievennlig rekkehus - Lekkert bad fra 2019 - God planløsning og fin hage med dukkehus - Garasje

Trygve Strømbergs vei 36B, 1263 Oslo, 1263 Oslo
Først sett 23.3.2026
4 950 000 kr

Totalpris: 5 158 676 kr

Innholdsrikt og familievennlig rekkehus - Lekkert bad fra 2019 - God planløsning og fin hage med dukkehus - Garasje - bilde 1
1 / 63
Boligdetaljer
Boligtype
Rekkehus
Eieform
Selveier
Primærrom (P-rom)
111
Soverom
3
Byggeår
1979
Felleskostnader
5 474 kr/mnd
Pris på lån (70%)
20 035 kr/mnd
Pris per m²
44 595 kr/m²
Omkostninger
136 590 kr
Formuesverdi
1 428 813 kr
BÁO CÁO PHÂN TÍCH BẤT ĐỘNG SẢN
Mở báo cáo

Trygve Strømbergs vei 36B, 1263 Oslo


1. Tóm tắt đánh giá

Đây là bất động sản nhà liền kề (rekkehus) 3 tầng với 3 phòng ngủ, tọa lạc tại khu vực yên tĩnh, thân thiện với gia đình ở Øvre Prinsdal, Oslo. Mặc dù có nhiều điểm hấp dẫn về mặt vị trí và không gian sống, bất động sản này tiềm ẩn nhiều vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng liên quan đến độ ẩm, hệ thống thoát nước, và tuổi thọ của nhiều hạng mục xây dựng. Người mua tiềm năng cần chuẩn bị tâm lý và tài chính cho các khoản chi phí sửa chữa đáng kể trong tương lai gần.


2. Điểm mạnh

Vị trí và môi trường sống:

  • Khu vực yên tĩnh, không có đường qua lại, lý tưởng cho gia đình có trẻ nhỏ
  • Gần các trường học (Prinsdal skole, Hauketo skole) và nhiều trường mầm non
  • Cách khu du lịch Grønliåsen và Østmarka chỉ vài phút đi bộ
  • Gần trung tâm thương mại Prinsdal senter và các tiện ích hàng ngày
  • Hệ thống giao thông công cộng thuận tiện với trạm xe buýt và ga Hauketo

Không gian và tiện ích:

  • Diện tích sử dụng rộng rãi 111 m² với bố trí 2 tầng
  • 3 phòng ngủ cùng không gian sinh hoạt đa dạng
  • Ban công/sân thượng hướng Tây 24 m² với lượng nắng tốt (11:00-20:00 mùa hè)
  • Vườn nhỏ xinh với công viên trẻ em riêng
  • Chỗ để xe garage trong khu vực chung
  • Nhiều không gian lưu trữ bao gồm gác xép và kho bãi

Cải tạo và trang bị:

  • Phòng tắm được cải tạo hoàn toàn năm 2019 với thiết bị hiện đại
  • Bếp Sigdal từ năm 2009 với thiết bị tích hợp
  • Sân thượng mới từ năm 2020
  • Sàn ấm áp trong phòng tắm

Tài chính:

  • Phí quản lý hàng tháng 5,474 NOK bao gồm nhiều dịch vụ
  • Nợ chung thấp (72,086 NOK) so với giá trị bất động sản
  • Thuộc sở hữu riêng (eierseksjon) với quyền tự do quyết định

3. Rủi ro và lo ngại

3.1. Cấu trúc & Kỹ thuật

Vấn đề nghiêm trọng về độ ẩm và ẩm mốc (TG2):

Đây là mối lo ngại lớn nhất của bất động sản này. Báo cáo tilstandsrapport ghi nhận nhiều dấu hiệu nghiêm trọng:

  • Tường ngoài có độ ẩm cao: Đã phát hiện mức độ ẩm nằm giữa "cao có vấn đề" và "nghiêm trọng" trong kết cấu tường
  • Giải pháp cách nhiệt không đúng kỹ thuật: Đã thực hiện cách nhiệt trong nhà mà không cách nhiệt móng bên ngoài - giải pháp này có nguy cơ cao về hơi ẩm và nấm mốc
  • Lớp chắn hơi ẩm (dampsperre) trong kết cấu: Giải pháp này theo kinh nghiệm làm tăng nguy cơ ẩm mốc vì cản trở khả năng khô của kết cấu
  • Thoát nước (drenering) không hoạt động hiệu quả: Tuổi thọ của hệ thống thoát nước và các dấu hiệu thấm nước cho thấy chức năng bị suy giảm

Khuyến nghị: Cần kiểm tra chi tiết bởi chuyên gia xây dựng và có thể cần xử lý chống ẩm toàn diện cho toàn bộ kết cấu.

Tầng áp mái (loft):

  • Một số góc xà gồ và lớp lợp mái bên dưới có hiện tượng đổi màu, đặc biệt gần các lỗ thông gió
  • Tuổi thọ dự kiến không chắc chắn
  • Khu vực bị hạn chế kiểm tra do có nhiều đồ đạc lưu trữ

Hệ thống thoát nước và cấp nước:

  • Đường ống nước vào nhà bằng đồng có tuổi thọ không đảm bảo
  • Đường ống nước và thoát nước ngoài trời cũng có tuổi thọ không đảm bảo
  • Hệ thống thoát nước mưa (takrenner) không được đề cập cụ thể nhưng cần được kiểm tra

Cầu thang thiếu an toàn:

  • Cầu thang thiếu tay vịn ở cả hai bên - đây là vấn đề an toàn quan trọng cho trẻ em và người lớn tuổi

Vấn đề thông gió:

  • Thông gió tự nhiên chủ yếu qua cửa sổ và lỗ thông gió
  • Thông gió ở tầng dưới (underetasje) không đủ
  • Không có đủ khe hở giữa các phòng để lưu thông không khí

3.2. Tài chính

Phí thuê đất hàng năm (Festeavgift):

Đây là điểm tài chính đáng chú ý:

  • Phí thuê đất hàng năm: 531,042 NOK (khoảng 1.3 tỷ VNĐ theo tỷ giá hiện tại)
  • Hợp đồng thuê đất với Oslo kommune, kỳ hạn đến 31/03/2069
  • Phí được điều chỉnh mỗi 10 năm, lần điều chỉnh tiếp theo: 01/07/2029
  • Cần lưu ý rằng phí thuê đất sẽ tiếp tục tồn tại trong suốt thời gian sở hữu

Phí quản lý hàng tháng:

  • 5,474 NOK/tháng bao gồm: lãi vay và khấu hao nợ chung, phí Oslo, phí thuê đất, bảo hiểm chung, chi phí vận hành
  • Phí đã tăng 5% từ 01/01/2026 và có xu hướng tiếp tục tăng

Nợ chung của cả khu (Total fellesgjeld):

  • Tổng nợ chung của toàn khu: 10,578,840 NOK
  • Lãi suất thả nổi: 6.55%/năm - nguy cơ tăng lãi suất trong tương lai
  • Ngày đáo hạn: 30/08/2037

Chi phí điện:

  • Ước tính ~17,000 NOK/năm cho điện sinh hoạt
  • Sưởi ấm chủ yếu bằng điện (panelovner) - chi phí có thể tăng đáng kể với giá điện mới

3.3. Pháp lý

Giấy phép xây dựng:

  • Pergola trên sân thượng không có giấy phép xây dựng - nếu đơn xin bị từ chối, có thể phải tháo dỡ
  • Một số thay đổi nội thất so với bản vẽ gốc (tường phòng tắm/vaskerom, phòng khách, bếp) nhưng đã có ferdigattest

Hạn chế mua bán:

  • Theo luật eierseksjonsloven, không được phép sở hữu quá 2 phần trong cùng một khu - điều này có thể ảnh hưởng nếu mua qua công ty hoặc người thân

Quy định cho thuê:

  • Không cho phép cho thuê ngắn hạn (dưới 30 ngày liên tục) quá 60 ngày/năm
  • Không có đơn vị cho thuê riêng biệt

3.4. Thị trường

So sánh giá:

  • Giá chào: 4,950,000 NOK cho 111 m² = ~44,595 NOK/m²
  • Giá này tương đối cạnh tranh cho khu vực Oslo nam (Søndre Nordstrand)
  • Tuy nhiên, các vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến giá trị thực tế

Lưu ý về xu hướng:

  • Thị trường bất động sản Oslo đang trong giai đoạn điều chỉnh
  • Lãi suất tăng cao (6.55%) có thể tiếp tục ảnh hưởng đến nhu cầu

4. Chi phí cần lưu ý

4.1. Chi phí mua ban đầu

Hạng mụcSố tiền (NOK)
Giá chào bán4,950,000
Nợ chung chuyển sang72,086
Tổng giá5,022,086
Thuế chuyển nhượng (2.5%)125,550
Phí tinglysing1,090
Boligkjøperpakke (tùy chọn)9,950
Tổng chi phí giao dịch~136,590
Tổng chi phí mua~5,158,676

Tương đương khoảng 12.5-13 tỷ VNĐ theo tỷ giá hiện tại (1 NOK ≈ 2,400 VNĐ)

4.2. Chi phí sửa chữa và nâng cấp dự kiến

Dựa trên các vấn đề được ghi nhận trong tilstandsrapport, ước tính chi phí:

Hạng mụcƯớc tính (NOK)Mức độ ưu tiên
Sửa chữa cầu thang + tay vịn15,000-30,000Cao
Kiểm tra và xử lý ẩm mốc tường50,000-150,000Rất cao
Cải thiện thông gió tầng dưới10,000-25,000Cao
Kiểm tra/thay thế đường ống nước30,000-80,000Trung bình-Cao
Cải thiện hệ thống thoát nước ngoài20,000-60,000Trung bình
Sửa chữa/kiểm tra áp mái20,000-50,000Trung bình
Bảo trì sân thượng và vật liệu ngoài10,000-30,000Trung bình
Tổng ước tính~155,000-425,000

Lưu ý: Đây là ước tính sơ bộ, chi phí thực tế có thể cao hơn tùy theo mức độ nghiêm trọng khi kiểm tra chi tiết

4.3. Chi phí sở hữu hàng tháng/năm

Hạng mụcChi phí
Phí quản lý hàng tháng5,474 NOK
Phí thuê đất hàng năm531,042 NOK
Điện sinh hoạt~17,000 NOK/năm
Bảo hiểm nhà (innboforsikring)~3,000-5,000 NOK/năm
Tổng chi phí hàng năm~115,000-130,000 NOK

4.4. Chi phí dự phòng cho tương lai

  • Tái thế chấp/thay thế thiết bị: Nên dự phòng 10,000-20,000 NOK/năm
  • Sửa chữa lớn: Hệ thống thoát nước, mái nhà có thể cần thay thế hoàn toàn trong 10-20 năm tới
  • Phí thuê đất tăng: Điều chỉnh 10 năm/lần có thể tăng đáng kể

5. Điểm thương lượng

Dựa trên các phát hiện trong báo cáo, có nhiều cơ sở để thương lượng giá:

5.1. Giảm giá do vấn đề kỹ thuật

Vấn đề ẩm mốc và thoát nước: Đây là cơ sở mạnh nhất để thương lượng. Với các vấn đề về độ ẩm trong kết cấu tường, hệ thống thoát nước suy yếu, và rủi ro ẩm mốc, người mua nên đề nghị giảm giá từ 150,000 - 300,000 NOK để trang trải chi phí xử lý và dự phòng rủi ro.

Tuổi thọ hệ thống: Nhiều hạng mục có tuổi thọ không đảm bảo (đường ống nước, thoát nước ngoài trời, áp mái). Cơ sở thương lượng: 50,000 - 100,000 NOK.

5.2. Giảm giá do chi phí bắt buộc

Pergola không có phép: Nguy cơ phải tháo dỡ, yêu cầu giảm giá: 20,000 - 40,000 NOK hoặc yêu cầu selger giải quyết trước khi bán.

Cầu thang thiếu tay vịn: Chi phí lắp đặt: 15,000-30,000 NOK, yêu cầu tính vào giá.

5.3. Điều kiện thương lượng khác

  • Yêu cầu bảo hành mở rộng: Thay vì giảm giá, có thể yêu cầu selger hoàn tất một số sửa chữa nhất định trước khi bàn giao
  • Boligkjøperpakke bắt buộc: Yêu cầu selger chi trả chi phí này (9,950 NOK)
  • Kiểm tra độc lập trước thương lượng: Nên thuê một bygningssakkyndig khác để đánh giá độc lập trước khi đưa ra đề nghị

5.4. Khuyến nghị giá thương lượng

Chiến lượcGiá đề nghịGhi chú
Tích cực4,600,000 - 4,700,000 NOKDựa trên các vấn đề nghiêm trọng
Trung bình4,750,000 - 4,800,000 NOKThực tế hơn với thị trường hiện tại
Tối thiểu4,850,000 NOKNếu không đạt được giảm giá, yêu cầu sửa chữa trước

6. Khuyến nghị cho người mua

6.1. Trước khi quyết định mua

1. Kiểm tra kỹ thuật độc lập:

  • Thuê một bygningssakkyndig (chuyên gia xây dựng) khác để kiểm tra toàn diện
  • Đặc biệt chú ý: mức độ ẩm trong tường, tình trạng áp mái, hệ thống thoát nước
  • Ước tính chi phí: 8,000-15,000 NOK cho kiểm tra chi tiết

2. Xin báo cáo bổ sung:

  • Yêu cầu xem tilstandsrapport đầy đủ (không phải trích đoạn)
  • Kiểm tra lịch sử sửa chữa của sameiet
  • Hỏi về các vấn đề ẩm mốc đã được xử lý chưa

3. Xác minh thông tin:

  • Liên hệ Obos về tình trạng tài chính của sameiet
  • Kiểm tra kế hoạch bảo trì trong tương lai gần
  • Xác nhận chi tiết về phí thuê đất và điều kiện hợp đồng

4. Tính toán tài chính kỹ lưỡng:

  • Chi phí mua thực tế (bao gồm chi phí giao dịch)
  • Chi phí sửa chữa dự kiến
  • Chi phí sở hữu hàng năm (phí quản lý + phí thuê đất + điện)
  • Khả năng chi trả nếu lãi suất tiếp tục tăng

6.2. Khi đàm phán và ký hợp đồng

1. Yêu cầu giảm giá hoặc sửa chữa:

  • Dựa trên chi phí ước tính để khắc phục các vấn đề TG2
  • Yêu cầu thương lượng để selger giải quyết vấn đề cầu thang

2. Mua bảo hiểm kjøperforsikring:

  • Boligkjøperpakke: ~9,950 NOK
  • Bao gồm rettshjelpsforsikring (bảo hiểm pháp lý) trong 5 năm
  • Rất quan trọng với bất động sản có nhiều vấn đề tiềm ẩn

3. Thêm điều khoản bảo vệ:

  • Yêu cầu undersøkelsesplikt được thực hiện đầy đủ
  • Điều khoản về việc xử lý ẩm mốc nếu phát hiện sau khi nhận nhà

6.3. Sau khi mua

1. Sửa chữa ưu tiên:

  • Lắp đặt tay vịn cầu thang ngay lập tức
  • Kiểm tra và cải thiện thông gió tầng dưới
  • Kiểm tra chi tiết tường ngoài về vấn đề ẩm

2. Bảo trì dài hạn:

  • Lập quỹ dự phòng cho sửa chữa lớn (thoát nước, áp mái)
  • Kiểm tra định kỳ các điểm ẩm mốc tiềm ẩn
  • Theo dõi chi phí phí thuê đất tăng

3. Quản lý sameie:

  • Tham gia các cuộc họp sameiet để cập nhật kế hoạch bảo trì
  • Theo dõi chi phí quản lý và lãi suất nợ chung

6.4. Nhóm đối tượng phù hợp

Bất động sản này phù hợp nhất với:

  • Gia đình có 1-2 trẻ em cần không gian sống rộng rãi
  • Người mua sẵn sàng đầu tư thời gian và tiền bạc vào sửa chữa
  • Người mua dài hạn (5-10 năm+) có thể chờ đợi giá trị tăng
  • Người mua ưu tiên vị trí yên tĩnh, gần thiên nhiên

Bất động sản này không phù hợp với:

  • Người mua đầu tư ngắn hạn
  • Người mua không có ngân sách dự phòng cho sửa chữa
  • Người mua cần bất động sản không cần sửa chữa ngay
  • Người mua nhạy cảm với chi phí ẩn (phí thuê đất cao)

Kết luận

Đánh giá tổng thể: 6.5/10

Bất động sản này có những ưu điểm rõ ràng về vị trí, không gian sống và giá cả so với thị trường Oslo. Tuy nhiên, các vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng liên quan đến độ ẩm, hệ thống thoát nước và tuổi thọ của nhiều hạng mục đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Khuyến nghị: Nếu quyết định mua, hãy thương lượng giảm giá đáng kể (tối thiểu 150,000-200,000 NOK) để trang trải chi phí sửa chữa và dự phòng rủi ro. Hoặc yêu cầu selger khắc phục các vấn đề TG2 trước khi bàn giao. Luôn mua bảo hiểm kjøperforsikring để bảo vệ quyền lợi.


Báo cáo này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Người mua nên tham khảo ý kiến của luật sư và cố vấn tài chính trước khi đưa ra quyết định.

Se på Finn.no
Investeringsberegninger
Prisantydning4 950 000 kr
Totalpris (inkl. omkostninger)5 158 676 kr
Pris per m²44 595 kr/m²
Estimert månedsleie24 420 kr
Estimert bruttoavkastning5.7%
Estimert Kostnad per Måned
Rente (est. 4%)14 616 kr
Avdrag (30 år)12 180 kr
Estimert total26 796 kr
Estimert Cash Flow
Estimert leieinntekt+24 420 kr
Estimert kostnad-26 796 kr
Månedlig cash flow−2 376 kr
Økonomiske Detaljer
Omkostninger136 590 kr
Formuesverdi1 428 813 kr

Ansvarsfraskrivelse

Disse beregningene er estimater basert på antagelser om 85% belåningsgrad (15% egenkapital), rente (4%), nedbetalingstid (30 år) og markedsleie i området. Faktiske tall kan variere betydelig. Rådfør deg med en finansiell rådgiver før du tar investeringsbeslutninger.

Mulighetspoeng
8

Markedspris - ingen spesielle investeringsfordeler identifisert.

Prisrabatt
30%6

Pris under gjennomsnitt for området

Prisnedgang
20%0

Nylige prisreduksjoner (motivert selger)

Tid på markedet
15%0

Lang annonsering gir forhandlingsrom

Avkastningsavvik
15%0

Høyere avkastning enn gjennomsnittet i området

Naboområde-gap
10%0

Rimeligere område ved siden av dyrere områder

Alder-verdi
10%60

20-50 år gamle bygg har oppussings­potensial