Familievennlig enderekkehus med 40m² terrasse og parkering m/ el-lader. Usjenert beliggenhet!
Totalpris: 5 467 619 kr

- Boligtype
- Rekkehus
- Eieform
- Selveier
- Primærrom (P-rom)
- 102 m²
- Soverom
- 2
- Byggeår
- 1968
- Felleskostnader
- 4 372 kr/mnd
- Pris på lån (70%)
- 21 249 kr/mnd
- Pris per m²
- 51 471 kr/m²
- Omkostninger
- 148 257 kr
- Formuesverdi
- 1 439 476 kr
Vestbyveien 21 M, 0976 Oslo
1. Tóm tắt đánh giá
Bất động sản này là một ngôi nhà liền kề cuối dãy (enderekkehus) được xây dựng năm 1968 tại Oslo, với diện tích sử dụng 102 m² và sở hữu riêng (selveier). Mặc dù chủ sở hữu đã thực hiện nhiều nâng cấp đáng kể trong giai đoạn 2017-2024, báo cáo vẫn ghi nhận mức đánh giá TG3 cho phòng tắm - cho thấy rủi ro về kết cấu và hệ thống chống thấm cần được quan tâm nghiêm túc. Với mức giá rao bán khoảng 5.25 triệu NOK, bất động sản này nằm trong phân khúc giá trung bình của thị trường nhà liền kề tại Oslo.
2. Điểm mạnh
Vị trí và tiện ích:
- Tọa lạc tại quận Oslo với hệ thống giao thông công cộng hoàn chỉnh
- Diện tích sử dụng 102 m² với bố trí 2 tầng hợp lý
- Sân thượng/r terrasse rộng 40 m² hướng Tây - không gian ngoài trời lý tưởng cho sinh hoạt gia đình
- Có chỗ đỗ xe được reserved (đã lắp đặt điểm sạc xe điện năm 2024)
Cải tạo và nâng cấp gần đây:
- Năm 2024: Cửa kính 2 cánh ra sân thượng và cửa sổ phòng giặt mới
- Năm 2023: Hệ thống ống nước ròng (rør-i-rør) với tủ phân phối và đồng hồ nước mới
- Năm 2021: Bếp hoàn toàn mới với thiết bị tích hợp, sàn laminate mới
- Năm 2018: Lắp đặt máy bơm nhiệt (heat pump) tiết kiệm năng lượng
- Năm 2017: Thiết bị vệ sinh mới và hệ thống ống nước đồng mới cho phòng tắm
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật:
- Hệ thống điện đã được nâng cấp với aptomat chống rò điện (jordfeilautomater)
- Hoàn thành kiểm tra điện (El-tilsyn) tháng 1/2026 với kết quả "Sak avsluttet"
- Có samsvarserklæring (chứng nhận phù hợp) cho các công trình điện 2020-2023
- Nồi nước nóng 200 lít từ năm 2012 còn hoạt động tốt
Quản lý và pháp lý:
- Hệ thống thoát nước đã được xử lý bằng phương pháp kéo ống lót (strømpe) từ nhà đến đường ống công cộng
- Mái nhà mới được xây dựng năm 2020 trong khuôn khổ quản lý chung của khu dân cư
- Giấy tờ pháp lý đầy đủ, các thay đổi nội thất không thuộc diện phải xin phép
3. Rủi ro và lo ngại
3.1. Cấu trúc & Kỹ thuật
⚠️ PHÒNG TẮM - Mức đánh giá TG3 (Nghiêm trọng)
Đây là vấn đề đáng quan ngại nhất của bất động sản. Phòng tắm được ốp gạch năm 1997-1998 với cấu trúc/membrane chống thấm không đáp ứng yêu cầu hiện hành. Các dấu hiệu cụ thể bao gồm:
- Trần trong góc tắm hoa sen có hiện tượng nứt sơn (krakeleringer)
- Các đường ống xuyên qua kết cấu chưa được xử lý kín (utette rørgjennomføringer)
- Tuổi thọ ước tính đã vượt quá khuyến nghị của nhà sản xuất
Chi phí ước tính để khắc phục: 200,000 - 500,000 NOK
Krypkjeller (Khoảng trống dưới sàn):
- Đây là kết cấu dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm
- Màng plastic hiện tại không phủ kín toàn bộ mặt đất
- Cần theo dõi thường xuyên và có thể phải cải tạo thêm
Hệ thống ống nước cũ:
- Ống nước đồng trong phòng tắm từ năm xây dựng (1968)
- Ống nước nhựa (rør-i-rør) mới lắp năm 2021 cho bếp nhưng tuổi thọ còn hạn chế
- Không có thiết bị ngắt nước cuối đường ống tại bếp
Vấn đề về cách nhiệt và cửa sổ:
- Tất cả cửa sổ (ngoại trừ cửa sổ phòng giặt được thay năm 2023) đều là loại kính kép liền khối (koblet glass) từ năm 1968
- Tường ngoài mỏng hơn và cách nhiệt kém hơn tiêu chuẩn hiện tại
- Có thể dẫn đến chi phí sưởi ấm cao hơn và comfort giảm
Ống khói và bếp lò:
- Ống khói từ năm xây dựng, đã qua phần lớn tuổi thọ dự kiến
- Cần kiểm tra và quét ống khói định kỳ theo quy định
Thông gió:
- Hệ thống thông gió tự nhiên đơn giản, được đánh giá là lỗi thời
- Khó đạt được chất lượng không khí tối ưu trong nhà
3.2. Tài chính
Chi phí giao dịch ước tính:
- Thuế chuyển nhượng (dokumentavgift): 2.5% của giá mua = ~131,250 NOK
- Phí đăng ký (tinglysingsgebyr): ~500 NOK cho mỗi giấy tờ cần đăng ký
- Phí luật sư (advokat): Thường 0.5-1% giá mua, ước tính 30,000-60,000 NOK
Chi phí sở hữu hàng tháng:
- Phí bảo hiểm nhà: Ước tính 8,000-12,000 NOK/năm
- Chi phí năng lượng: Phụ thuộc vào mức sử dụng, với bơm nhiệt và sưởi điện
- Thuế tài sản (formuesskatt): Dựa trên giá trị bất động sản
3.3. Pháp lý
Các thay đổi so với bản vẽ được phê duyệt:
- Cầu thang nội thất đã được thiết kế lại
- Phòng giặt ban đầu đã chuyển đổi thành phòng thô/bếp và kho kỹ thuật
- Nhà vệ sinh riêng biệt đã được thêm vào tầng 2
- Tất cả các thay đổi này được ghi nhận là không thuộc diện phải xin phép
Trách nhiệm trong khu dân cư (sameiet):
- Mặc dù đây là sở hữu riêng (selveier), bất động sản thuộc một khu dân cư với các quy định chung
- Cần tìm hiểu các nghĩa vụ đóng góp cho công tác bảo trì chung
3.4. Thị trường
So sánh giá: Không có đủ dữ liệu trong báo cáo để so sánh trực tiếp. Tuy nhiên, với mức giá chào bán 5.25 triệu NOK cho 102 m² (~51,470 NOK/m²), đây là mức giá hợp lý cho thị trường Oslo nếu so với giá trung bình khu vực.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Tuổi thọ 57 năm của công trình làm giảm giá trị so với nhà mới xây
- Chi phí nâng cấp phòng tắm sắp tới sẽ ảnh hưởng đến quyết định của người mua tiềm năng khác
- Vị trí tại Oslo là yếu tố tích cực duy trì giá trị
4. Chi phí cần lưu ý
4.1. Chi phí giao dịch khi mua
| Hạng mục | Ước tính chi phí |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng (2.5%) | ~131,250 NOK |
| Phí đăng ký sở hữu (tinglysing) | ~1,000 NOK |
| Phí luật sư | 30,000 - 60,000 NOK |
| Phí định giá/kiểm tra (nếu cần) | 5,000 - 15,000 NOK |
| Tổng cộng ước tính | ~170,000 - 210,000 NOK |
Lưu ý: Tổng giá được nêu là 5,467,619 NOK đã bao gồm một số chi phí nhưng cần xác nhận chi tiết từ môi giới
4.2. Chi phí bảo trì và nâng cấp dự kiến
| Hạng mục | Mức độ ưu tiên | Ước tính chi phí |
|---|---|---|
| Tổng nâng cấp phòng tắm | Cao (TG3) | 200,000 - 500,000 NOK |
| Thay cửa sổ (còn lại) | Trung bình | 50,000 - 100,000 NOK |
| Cải thiện cách nhiệt tường | Thấp-Trung bình | 30,000 - 80,000 NOK |
| Cải thiện thông gió | Thấp | 15,000 - 40,000 NOK |
| Lắp đặt màng plastic phủ kín krypkjeller | Thấp | 5,000 - 15,000 NOK |
| Kiểm tra/quét ống khói định kỳ | Thấp | 2,000 - 5,000 NOK/lần |
4.3. Chi phí vận hành hàng năm ước tính
| Hạng mục | Ước tính chi phí |
|---|---|
| Bảo hiểm nhà | 8,000 - 12,000 NOK |
| Thuế tài sản địa phương | Biến đổi theo giá trị |
| Chi phí năng lượng (sưởi, điện) | 15,000 - 25,000 NOK |
| Bảo trì thường xuyên | 10,000 - 20,000 NOK |
| Tổng cộng hàng năm | ~35,000 - 60,000 NOK |
5. Điểm thương lượng
Dựa trên các phát hiện trong báo cáo, có cơ sở hợp lý để đàm phán giảm giá trong các lĩnh vực sau:
5.1. Điểm thương lượng chính - Phòng tắm
Với mức đánh giá TG3 và chi phí khắc phục ước tính 200,000 - 500,000 NOK, đây là điểm thương lượng mạnh nhất. Có thể đề nghị giảm giá tương đương với chi phí tối thiểu hoặc yêu cầu chủ sở hữu hiện tại thực hiện nâng cấp trước khi bàn giao.
Đề nghị mức giảm giá: 150,000 - 250,000 NOK
5.2. Hệ thống ống nước cũ
Ống nước đồng từ năm 1968 trong phòng tắm và ống nước nhựa rør-i-rør từ năm 2021 đều cần được xem xét. Mặc dù tuổi thọ của ống nhựa còn khá, việc ống đồng đã qua tuổi thọ khuyến nghị là rủi ro tiềm ẩn.
Đề nghị mức giảm giá: 30,000 - 50,000 NOK
5.3. Cửa sổ và cách nhiệt
Cửa sổ kính kép liền khối từ năm 1968 có hiệu suất cách nhiệt kém và sẽ cần thay thế trong tương lai gần. Chi phí thay thế tất cả cửa sổ ước tính 50,000 - 100,000 NOK.
Đề nghị mức giảm giá: 40,000 - 60,000 NOK
5.4. Tổng hợp đề nghị giảm giá
| Lý do | Mức giảm đề nghị |
|---|---|
| Chi phí nâng cấp phòng tắm | 150,000 - 250,000 NOK |
| Rủi ro ống nước cũ | 30,000 - 50,000 NOK |
| Thay thế cửa sổ | 40,000 - 60,000 NOK |
| Tổng đề nghị giảm giá | 220,000 - 360,000 NOK |
Mức giá mục tiêu đàm phán: 4,890,000 - 5,030,000 NOK
6. Khuyến nghị cho người mua
6.1. Trước khi quyết định mua
Hành động bắt buộc:
-
Thuê chuyên gia kiểm tra phòng tắm chuyên sâu
- Yêu cầu đánh giá chi tiết từ thợ ống nước hoặc công ty chuyên về cải tạo phòng tắm
- Kiểm tra độ ẩm và tình trạng membrane hiện tại
- Xin báo cáo chi tiết về cấu trúc và chi phí nâng cấp cụ thể
-
Xác minh tài chính của khu dân cư (sameiet)
- Liên hệ ban quản lý để hỏi về quỹ bảo trì và các khoản nợ chung
- Kiểm tra biên bản các cuộc họp gần đây
- Xác nhận các kế hoạch bảo trì/nâng cấp trong tương lai
-
Yêu cầu giấy tờ bổ sung
- Báo cáo el-tilsyn đầy đủ từ tháng 1/2026
- Giấy chứng nhận samsvarserklæring cho tất cả công trình cải tạo
- Hồ sơ về việc xử lý ống thoát nước năm 2020
-
Kiểm tra khả năng mở rộng/xây thêm
- Báo cáo nêu có "tilbygningsmuligheter" (khả năng xây thêm) - cần xác minh chi tiết quy hoạch và chi phí
Hành động khuyến nghị:
-
So sánh giá thị trường
- Nghiên cứu giá bán của các bất động sản tương tự trong khu vực
- Tham khảo ý kiến của 2-3 môi giới bất động sản độc lập
-
Tính toán chi phí sở hữu dài hạn
- Ước tính chi phí năng lượng dựa trên kích thước và tình trạng cách nhiệt
- Dự trù quỹ cho các nâng cấp lớn trong 5-10 năm tới
6.2. Trong quá trình đàm phán
-
Đàm phán dựa trên chi phí thực tế
- Sử dụng các con số cụ thể từ báo cáo này để làm cơ sở
- Đề nghị giảm giá hoặc yêu cầu卖家 thực hiện nâng cấp phòng tắm trước khi bàn giao
-
Đàm phán các điều khoản có lợi
- Yêu cầu bảo hành cho các công trình cải tạo gần đây
- Đàm phán về thời gian bàn giao linh hoạt nếu cần nâng cấp thêm
6.3. Sau khi quyết định mua
-
Lập kế hoạch nâng cấp ưu tiên
- Ưu tiên 1: Nâng cấp phòng tắm (trong vòng 1-2 năm đầu)
- Ưu tiên 2: Cải thiện thông gió
- Ưu tiên 3: Thay thế cửa sổ theo kế hoạch
-
Thiết lập quỹ dự phòng
- Dành 1-2% giá trị bất động sản hàng năm cho bảo trì
- Đặc biệt chú ý đến krypkjeller và hệ thống thoát nước
-
Cập nhật bảo hiểm và đăng ký
- Cập nhật thông tin chủ sở hữu trong các đăng ký liên quan
- Đảm bảo bảo hiểm đầy đủ cho công trình và nội thất
Kết luận
Bất động sản Vestbyveien 21 M có cả tiềm năng và rủi ro. Các nâng cấp gần đây của chủ sở hữu hiện tại cho thấy sự quan tâm đến việc duy trì và cải thiện bất động sản. Tuy nhiên, mức đánh giá TG3 cho phòng tắm là vấn đề cần được giải quyết nghiêm túc trước hoặc sau khi mua.
Đánh giá tổng thể: Bất động sản này phù hợp với người mua có ngân sách dự phòng cho việc nâng cấp và sẵn sàng đầu tư thêm sau khi mua. Nếu đàm phán thành công mức giảm giá hợp lý, đây có thể là cơ hội tốt để sở hữu bất động sản tại Oslo với giá hợp lý hơn giá thị trường mới hoàn toàn.
Mức độ rủi ro: Trung bình - cần quản lý chủ động các vấn đề kỹ thuật được xác định trong báo cáo.
| Prisantydning | 5 250 000 kr |
| Totalpris (inkl. omkostninger) | 5 467 619 kr |
| Pris per m² | 51 471 kr/m² |
| Estimert månedsleie | 22 440 kr |
| Estimert bruttoavkastning | 4.9% |
Ansvarsfraskrivelse
Disse beregningene er estimater basert på antagelser om 85% belåningsgrad (15% egenkapital), rente (4%), nedbetalingstid (30 år) og markedsleie i området. Faktiske tall kan variere betydelig. Rådfør deg med en finansiell rådgiver før du tar investeringsbeslutninger.
Markedspris - ingen spesielle investeringsfordeler identifisert.
Pris under gjennomsnitt for området
Nylige prisreduksjoner (motivert selger)
Lang annonsering gir forhandlingsrom
Høyere avkastning enn gjennomsnittet i området
Rimeligere område ved siden av dyrere områder
20-50 år gamle bygg har oppussingspotensial
Lignende eiendommer

Innholdsrikt og familievennlig rekkehus - Lekkert bad fra 2019 - God planløsning og fin hage med dukkehus - Garasje
Trygve Strømbergs vei 36B, 1263 Oslo
4 950 000 kr
111 m²

Vestli - romslig rekkehus med fin beliggenhet
NICO HAMBROS VEI 37, 0969 Oslo
4 800 000 kr
132 m²

Familievennlig rekkehus over 3 plan. 4 gode soverom. Peis. Flotte uteområder. Garasjeplass med el-billader.
Martha Tynes' vei 3, 0969 Oslo
5 490 000 kr
155 m²

Svært attraktivt rekkehus over 2 plan fra 2015 | Terrasse & hage | 3 sov | Garasjeplass | Meget barnevennlig boligområde
Bjørndalsjordet 99, 1270 Oslo
4 950 000 kr
94 m²

Innholdsrikt rekkehus - Vestvendt balkong - Kveldssol - Varmepumpe og peisovn - Garasjeplass med lader - Rett ved marka!
Larsbråtveien 92, 0674 Oslo
6 300 000 kr
121 m²

Familievennlig rekkehus fra 2007 med 2 solrike terrasser og hage |Garasje |3 sov |Barnevennlig |Rolig blindvei v/marka
Haugerudhagan 69, 0673 Oslo
4 200 000 kr
101 m²