Eiendomsdetaljer

RekkehusSelveier

Svært attraktivt rekkehus over 2 plan fra 2015 | Terrasse & hage | 3 sov | Garasjeplass | Meget barnevennlig boligområde

Bjørndalsjordet 99, 1270 Oslo, 1270 Oslo
Først sett 23.3.2026
4 950 000 kr

Totalpris: 5 074 840 kr

Svært attraktivt rekkehus over 2 plan fra 2015 | Terrasse & hage | 3 sov | Garasjeplass | Meget barnevennlig boligområde - bilde 1
1 / 43
Boligdetaljer
Boligtype
Rekkehus
Eieform
Selveier
Primærrom (P-rom)
94
Soverom
3
Byggeår
2015
Felleskostnader
3 516 kr/mnd
Pris på lån (70%)
20 035 kr/mnd
Pris per m²
52 660 kr/m²
Omkostninger
124 840 kr
Formuesverdi
1 336 282 kr
PHÂN TÍCH CHI TIẾT BẤT ĐỘNG SẢN
Mở báo cáo

Bjørndalsjordet 99, 1270 Oslo


TỔNG QUAN

  • Loại bất động sản: Nhà liền kề 2 tầng (Rekkehus)
  • Giá chào bán: 4.950.000 NOK
  • Tổng chi phí (bao gồm phí): 5.074.840 NOK
  • Diện tích sử dụng: 94 m² (BRA-I), 100 m² (tổng BRA)
  • Diện tích sân vườn/bod: 6 m² bod ngoài trời
  • Số phòng: 4 phòng (3 phòng ngủ)
  • Năm xây dựng: 2015
  • Phí quản lý hàng tháng: 3.516 NOK
  • Hình thức sở hữu: Eierseksjon (sở hữu riêng - Selveier)

1. ĐIỂM MẠNH

1.1. Tình trạng bất động sản và tuổi thọ

  • Nhà xây năm 2015 - tuổi chỉ khoảng 10 năm, thuộc hạng "mới" trong tiêu chuẩn Na Uy
  • Đã có nhiều nâng cấp trong 2 năm gần đây:
    • 2026: Thay một số cánh tủ bếp
    • 2025: Vòi nước bếp mới, bếp nấu, bếp từ, máy rửa bát đều mới
    • 2024: Tủ quần áo trượt mới ở phòng ngủ, tủ áo trong phòng trẻ, vòi rửa lavabo phòng tắm
    • 2023: Lắp đặt trạm sạc xe điện
  • Năng lượng đạt hạng B - khá tốt cho loại nhà này
  • Hệ thống sưởi: Với NIBE F750, kết hợp hồi nhiệt thông minh

1.2. Vị trí địa lý

  • Khu vực rất thuận tiện cho gia đình có con nhỏ:
    • Seterbråten skole (1-7 lớp) cách 7 phút đi bộ
    • Bjørnholt ungdomsskole và trường cấp 3 cách 20 phút
    • Nhiều trường mẫu giáo trong bán kính 11-18 phút
  • Tiện ích công cộng:
    • Bến xe buýt Seterbråten cách 200m
    • Tàu điện ngầm từ Mortensrud: 25 phút đến trung tâm Oslo
    • Tuyến xe khách nhanh: 30 phút đến trung tâm
    • Ga tàu Hauketo: 10 phút đến trung tâm
  • Cơ sở vật chất thể thao/Giải trí:
    • Bjørndal idrettspark với sân bóng, tennis, bơi lội
    • Pumptrack cho xe đạp
    • Đường trượt tuyết và lốp chạy bộ
    • Nằm gần Østmarka, Grønliåsen - khu vực cây xanh, đi bộ đường dài
    • Gần bãi biển Hvervenbukta, Stensrudtjern

1.3. Tài chính và chi phí

  • Phí quản lý hàng tháng 3.516 NOK được đánh giá là hợp lý, bao gồm:
    • Thuế và phí коммунальные
    • Truyền hình cáp và Internet (grunnpakke Telia)
    • Bảo hiểm tòa nhà
    • Phí đỗ xe
    • Quản lý bởi OBOS
  • Sameie không có nợ chung - rất tích cực
  • Có quỹ dự phòng: 237.499 NOK tính đến cuối 2024
  • Không có kế hoạch vay nợ lớn trong tương lai gần

1.4. Tiện nghi

  • Sân thượng và vườn hướng Tây Nam - tận dụng ánh nắng tối đa
  • Vị trí đỗ xe trong garage kín với trạm sạc xe điện (đang nâng cấp)
  • Bod ngoài trời 6m² - tiện cho cất trữ đồ
  • Thiết kế hợp lý: Nhà bếp, phòng khách ở tầng 1; phòng ngủ và phòng tắm ở tầng 2
  • Tủ quần áo trượt đã được lắp đặt ở tất cả các phòng ngủ

2. RỦI RO

2.1. Rủi ro cấu trúc và xây dựng

⚠️ NGUY CƠ ĐỊA CHẤT - RẤT QUAN TRỌNG:

  • Báo cáo đánh dấu Tilstandsgrad 2 cho "Tomteforhold - Terrengforhold"
  • Toàn bộ khu vực nhà liền kề nằm trong vùng nguy cơ sạt lở đất (kvikkleire/fjellskred)
  • Theo NVE (Cơ quan Quản lý Nước và Năng lượng Na Uy), bất động sản nằm trong "aktsomhetsområde for kvikkleireskred"
  • Takstmann khuyến nghị cần nghiên cứu địa kỹ thuật thêm và liên hệ Oslo kommune hoặc công ty địa kỹ thuật
  • Hậu quả tiềm tàng: rủi ro sạt lở có thể gây hư hại nghiêm trọng cho công trình

Khuyến nghị: Yêu cầu báo cáo địa kỹ thuật chi tiết hoặc thuê chuyên gia độc lập đánh giá trước khi ký hợp đồng.


⚠️ VẤN ĐỀ PHÒNG TẮM:

  • Tilstandsgrad 2 cho "Våtrom - Bad - Overflater vegger og himling"
  • Phát hiện một số lỗ trên gạch sau khi lắp đặt thiết bị cũ - có nguy cơ thấm nước
  • Khuyến nghị: bịt kín các lỗ để tránh hư hại cấu trúc sau tường

⚠️ THIẾU TÀI LIỆU KIỂM ĐỊNH ĐỘC LẬP:

  • Không có giấy tờ xác nhận đã thực hiện "uavhengig kontroll" (kiểm định độc lập) cho hệ thống chống thấm phòng tắm
  • Chỉ có xác nhận trong "ferdigattest" nhưng thiếu chi tiết kỹ thuật về membrane
  • Rủi ro: Không thể xác minh chắc chắn hệ thống chống thấm đạt tiêu chuẩn

⚠️ VẤN ĐỀ CẤU TRÚC KHÁC:

  • Trần phòng khách chỉ 2,40m - khá thấp so với tiêu chuẩn thông thường (thường 2,5-2,6m)
  • Hệ thống thoát nước sử dụng ống nhựa từ năm 2015 - tuổi thọ trung bình 20-30 năm, có thể cần thay thế trong 10-15 năm tới
  • Mái nhà dạng bằng (pulttak) với lợp bitum - cần kiểm tra định kỳ

2.2. Rủi ro tài chính

⚠️ CHI PHÍ NÂNG CẤP HẠ TẦNG SẠC XE ĐIỆN SẮP TỚI:

  • Sameie thông báo đang nâng cấp hệ thống sạc xe điện trên toàn bộ các chỗ đỗ
  • Chi phí chưa được xác định rõ - "kostnadene er ikke helt klare enda"
  • Chủ sở hữu mới sẽ phải trả chi phí này
  • Ladeboks hiện tại cũng sẽ bị tháo dỡ

⚠️ HỢP ĐỒNG ĐIỆN BỊ RÀNG BUỘC:

  • Bất động sản đang có hợp đồng Norgespris (giá cố định 50 øre/kWh) đến hết 31/12/2026
  • Người mua mới sẽ tự động bị ràng buộc với hợp đồng này
  • Sau 2026, giá điện có thể thay đổi theo thị trường

⚠️ BIẾN ĐỘNG PHÍ QUẢN LÝ:

  • Phí quản lý thường tăng hàng năm theo chỉ số
  • Đặc biệt chi phí nước, thoát nước và rác thải thường tăng nhanh hơn chỉ số
  • Có thể có chi phí đặc biệt cho bảo trì lớn trong tương lai

2.3. Rủi ro thị trường

  • Bất động sản đã giảm giá đáng kể:
    • Mua năm 2021 (theo egenerklæring)
    • Giá chào hiện tại: 4.950.000 NOK
    • Không có thông tin về giá mua trước đó, nhưng thị trường Oslo đã trải qua giai đoạn điều chỉnh
  • Formuesverdi (giá trị tính thuế): 1.336.282 NOK cho primary - thấp hơn giá thị trường đáng kể

3. LO NGẠI PHÁP LÝ

3.1. Quyền sử dụng đất và nghĩa vụ

⚠️ NGHĨA VỤ THÀNH VIÊN VELFORENING:

  • Bắt buộc tham gia Solsiden Velforening
  • Phí: 628,95 NOK/tháng (đã bao gồm trong felleskostnader)
  • Có thể có các nghĩa vụ bổ sung theo quyết định của velforening
  • Tham gia dugnad (lao động công ích) bắt buộc

⚠️ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CHUNG:

  • Heftelse đăng ký ngày 01/07/2014: Gnr 187, Bnr 354 có quyền sử dụng 41 chỗ đỗ xe trên Gnr 187, Bnr 235
  • Các đường ống nước và thoát nước chung được quản lý bởi các chủ sở hữu cùng chia sẻ
  • Rủi ro: Tranh chấp có thể phát sinh nếu có vấn đề về bảo trì đường ống chung

3.2. Quy hoạch và phát triển

⚠️ FOLLERBANEN:

  • Saksnummer: 201006489
  • Dự án đường sắt cao tốc Oslo - Ski đi qua khu vực
  • Có thể ảnh hưởng đến môi trường, tiếng ồn và giao thông trong khu vực
  • Cần kiểm tra chi tiết quy hoạch

⚠️ MORTENSRUD FELT 10, 11 OG 12:

  • Saksnummer: 201817933
  • Đang trong quá trình quy hoạch chi tiết
  • Có thể dẫn đến phát triển mới trong khu vực (tích cực hoặc tiêu cực)

⚠️ QUY ĐỊNH VỀ CHO THUÊ:

  • Không được cho thuê ngắn hạn (dưới 30 ngày) quá 90 ngày/năm
  • Nếu muốn cho thuê ngắn hạn qua Airbnb, cần kiểm tra điều lệ sameie
  • Cho thuê dài hạn: phải thông báo cho styre

⚠️ HẠN CHẾ SỞ HỮU:

  • Theo Eierseksjonsloven §23: Không ai được sở hữu quá 2 căn hộ trong cùng một sameie
  • Áp dụng cả cho người mua "gián tiếp" (qua người thân hoặc công ty)

3.3. Tài liệu và xác minh

⚠️ TUYÊN BỐ TỪ CHỐI TRÁCH NHIỆM:

  • Salgsoppgave có ghi rõ: "Kjøper anses kjent med forhold som er tydelig beskrevet i salgsdokumentene"
  • Người mua được coi là đã biết các thông tin trong tài liệu, dù có đọc hay không
  • Hành động cần thiết: Đọc kỹ TẤT CẢ tài liệu trước khi ký

4. CHI PHÍ ẨN

4.1. Chi phí giao dịch

Hạng mụcSố tiền (NOK)
Phí đăng ký đất đai (skjøte)545
Phí đăng ký thế chấp545
Thuế tài liệu (dokumentavgift) 2.5%123.750
Tổng chi phí giao dịch124.840

Lưu ý: Thuế tài liệu tính trên giá chào bán. Nếu thương lượng giá thấp hơn, thuế này giảm tương ứng.

4.2. Chi phí dự kiến sau mua

⚠️ NÂNG CẤP HẠ TẦNG SẠC XE ĐIỆN:

  • Chi phí chưa xác định rõ
  • Dự kiến sẽ được thu hồi từ các chủ sở hữu
  • Cần hỏi styre về chi phí ước tính

⚠️ SỬA CHỮA PHÒNG TẮM:

  • Bịt lỗ gạch: ước tính 5.000-15.000 NOK
  • Kiểm tra membrane: có thể cần 5.000-10.000 NOK nếu thuê chuyên gia

⚠️ CÁC NÂNG CẤP CÓ THỂ CẦN THIẾT:

  • Lắp đặt lại ladeboks xe điện mới: 10.000-25.000 NOK
  • Thiết bị nhà bếp mới (nếu muốn): tủ lạnh 8.000-20.000 NOK
  • Khuếch tán âm thanh/máy chiếu (tùy nhu cầu)

4.3. Chi phí sinh hoạt hàng tháng

  • Felleskostnader: 3.516 NOK/tháng
  • Điện: Theo hợp đồng Norgespris: ~40 øre/kWh + phí net + thuế
    • Tiêu thụ năm ngoái: 9.644 kWh
    • Ước tính: 500-800 NOK/tháng tùy mùa
  • Vedlikehold (dự phòng): Khuyến nghị để dành 5.000-10.000 NOK/năm
  • Eiendomsskatt: 0 NOK năm 2026 (Oslo miễn cho một số loại)

Tổng chi phí sinh hoạt ước tính: 5.000-6.000 NOK/tháng (chưa tính điện)


5. ĐIỂM THƯƠNG LƯỢNG

5.1. Cơ sở để thương lượng giảm giá

✅ CƠ SỞ MẠNH:

  1. Vấn đề địa chất nghiêm trọng:

    • Nằm trong vùng nguy cơ sạt lở đất
    • Đây là vấn đề cấu trúc quan trọng
    • Có thể yêu cầu giảm giá 100.000-300.000 NOK để trang trải chi phí địa kỹ thuật
  2. Thiếu tài liệu kiểm định phòng tắm:

    • Không có báo cáo uavhengig kontroll cho hệ thống chống thấm
    • Rủi ro ẩn về vấn đề ẩm
    • Có thể yêu cầu giảm 50.000-100.000 NOK
  3. Lỗ gạch trong phòng tắm:

    • Đã được ghi nhận trong tilstandsrapport
    • Cần sửa chữa
    • Có thể yêu cầu giảm 20.000-50.000 NOK
  4. Chi phí nâng cấp sạc xe điện sắp tới:

    • Không xác định được chi phí cụ thể
    • Người mua mới phải chịu chi phí này
    • Có thể yêu cầu tính vào giá hoặc yêu cầu selger trả trước
  5. Bất động sản đã giảm giá:

    • Thị trường Oslo đã điều chỉnh
    • Không có thông tin về giá mua gốc, nhưng có thể yêu cầu thương lượng

5.2. Chiến lược thương lượng

Khuyến nghị:

  • Giá chào hợp lý: 4.800.000 - 4.900.000 NOK (giảm 50.000-150.000)
  • Yêu cầu giảm thêm nếu:
    • Không đồng ý kiểm tra địa kỹ thuật
    • Không cung cấp tài liệu bổ sung về phòng tắm
  • Yêu cầu selger thanh toán chi phí nâng cấp sạc xe điện

6. KHUYẾN NGHỊ

6.1. Trước khi đặt cọc

Hành động bắt buộc:

  1. Thuê chuyên gia địa kỹ thuật độc lập:

    • Liên hệ NGI (Norges Geotekniske Institutt) hoặc công ty tương tự
    • Yêu cầu đánh giá chi tiết về nguy cơ sạt lở
    • Chi phí: 15.000-30.000 NOK
  2. Yêu cầu megler cung cấp:

    • Báo cáo kiểm định độc lập (uavhengig kontroll) cho phòng tắm nếu có
    • Chi tiết về chi phí nâng cấp sạc xe điện
    • Giấy tờ liên quan đến Follobanen và kế hoạch phát triển khu vực
  3. Kiểm tra quy hoạch:

  4. Kiểm tra lịch sử giá:

    • Hỏi megler về giá mua trước đó
    • So sánh với bất động sản tương tự trong khu vực (via finn.no, proff.no)

6.2. Khi thương lượng

Điểm thương lượng chính:

  1. Vấn đề địa chất: Yêu cầu giảm 100.000-200.000 NOK
  2. Phòng tắm thiếu tài liệu: Yêu cầu giảm 50.000-80.000 NOK hoặc yêu cầu selger sửa chữa trước khi bàn giao
  3. Chi phí nâng cấp sạc xe điện: Yêu cầu selger thanh toán hoặc giảm giá tương đương
  4. Trần thấp (2,40m): Có thể yêu cầu giảm nhẹ

Lưu ý: Phí tinglysing (dokumentavgift) giảm nếu giá mua thấp hơn - lợi ích cho cả hai bên

6.3. Trước khi ký hợp đồng

Hành động bắt buộc:

  1. Đọc kỹ tilstandsrapport:

    • Hiểu tất cả các Tilstandsgrad 2
    • Yêu cầu giải thích bằng văn bản cho các vấn đề không rõ
  2. Thuê luật sư bất động sản:

    • Đặc biệt nếu không phải là "forbrukerkjøp"
    • Xem xét mua boligkjøperforsikring (HELP Forsikring)
  3. Kiểm tra tài chính:

    • Xác nhận khả năng vay vốn
    • Tính toán chi phí thực tế hàng tháng (felleskostnader + điện + bảo trì)
  4. Kiểm tra sameie:

    • Liên hệ OBOS hoặc styre về:
      • Kế hoạch bảo trì lớn trong tương lai
      • Tình hình tài chính chi tiết
      • Quy định về thú cưng, tiếng ồn, v.v.

6.4. Sau khi mua

Hành động khuyến nghị:

  1. Sửa chữa phòng tắm:

    • Bịt các lỗ gạch
    • Cân nhắc kiểm tra membrane chuyên nghiệp
  2. Lắp đặt ladeboks xe điện:

    • Chờ thông báo từ velforening về chi phí
    • So sánh với nhà cung cấp khác
  3. Đổi hợp đồng điện sau 2026:

    • Tham khảo và so sánh các nhà cung cấp điện Na Uy

KẾT LUẬN

Đánh giá tổng quan: ⭐⭐⭐⭐ (4/5)

Bất động sản này có nhiều điểm hấp dẫn: nhà mới xây (2015), vị trí tốt cho gia đình, phí quản lý hợp lý, và không có nợ chung. Tuy nhiên, rủi ro địa chất là vấn đề nghiêm trọng nhất cần được đánh giá kỹ trước khi quyết định.

Giá trị hợp lý: 4.800.000 - 4.900.000 NOK (với các điều chỉnh về rủi ro)

Phù hợp cho:

  • Gia đình có trẻ nhỏ
  • Người mua ưu tiên sự tiện lợi và tiện nghi
  • Người mua có khả năng tài chính ổn định

Cần cân nhắc thêm nếu:

  • Bạn lo ngại về vấn đề địa chất
  • Bạn cần tính toán chi phí chính xác (chi phí sạc xe điện chưa rõ)
  • Bạn muốn cho thuê ngắn hạn (hạn chế 90 ngày)

Lưu ý: Phân tích này dựa trên thông tin trong salgsoppgave và tilstandsrapport. Người mua nên tự xác minh thông tin và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.

Se på Finn.no
Investeringsberegninger
Prisantydning4 950 000 kr
Totalpris (inkl. omkostninger)5 074 840 kr
Pris per m²52 660 kr/m²
Estimert månedsleie20 680 kr
Estimert bruttoavkastning4.9%
Estimert Kostnad per Måned
Rente (est. 4%)14 379 kr
Avdrag (30 år)11 982 kr
Estimert total26 361 kr
Estimert Cash Flow
Estimert leieinntekt+20 680 kr
Estimert kostnad-26 361 kr
Månedlig cash flow−5 681 kr
Økonomiske Detaljer
Omkostninger124 840 kr
Formuesverdi1 336 282 kr

Ansvarsfraskrivelse

Disse beregningene er estimater basert på antagelser om 85% belåningsgrad (15% egenkapital), rente (4%), nedbetalingstid (30 år) og markedsleie i området. Faktiske tall kan variere betydelig. Rådfør deg med en finansiell rådgiver før du tar investeringsbeslutninger.

Mulighetspoeng
0

Markedspris - ingen spesielle investeringsfordeler identifisert.

Prisrabatt
30%0

Pris under gjennomsnitt for området

Prisnedgang
20%0

Nylige prisreduksjoner (motivert selger)

Tid på markedet
15%0

Lang annonsering gir forhandlingsrom

Avkastningsavvik
15%0

Høyere avkastning enn gjennomsnittet i området

Naboområde-gap
10%0

Rimeligere område ved siden av dyrere områder

Alder-verdi
10%0

20-50 år gamle bygg har oppussings­potensial