Eiendomsdetaljer

RekkehusSelveier

Romslig enderekkehus med stor hage | Rolig område | Nytt bad 2020 | Kort vei til skole & offentlig komm |

Nyjordstubben 138, 1275 Oslo, 1275 Oslo
Først sett 22.3.2026
5 500 000 kr

Totalpris: 5 638 850 kr

Romslig enderekkehus med stor hage  | Rolig område | Nytt bad 2020 |  Kort vei til skole & offentlig komm | - bilde 1
1 / 42
Boligdetaljer
Boligtype
Rekkehus
Eieform
Selveier
Primærrom (P-rom)
104
Soverom
3
Byggeår
1985
Etasje
1
Pris på lån (70%)
22 261 kr/mnd
Pris per m²
52 885 kr/m²
Omkostninger
138 850 kr
Formuesverdi
1 265 117 kr
Báo Cáo Phân Tích Bất Động Sản
Mở báo cáo

Nyjordstubben 138, 1275 Oslo


1. Tóm tắt đánh giá

Căn nhà liền kề tại Nyjordstubben 138 là một bất động sản có vị trí đắc địa tại khu Bjørndal, Oslo, với mức giá hợp lý so với thị trường nội thành. Tuy nhiên, ngôi nhà được xây dựng từ năm 1985 (khoảng 40 năm tuổi) và đi kèm với danh sách dài các vấn đề kỹ thuật cần được xem xét nghiêm túc trước khi quyết định mua. Nhiều hệ thống quan trọng như mái nhà, ống nước, thoát nước và cách nhiệt đã vượt quá thời gian sử dụng dự kiến, đòi hỏi đầu tư đáng kể trong tương lai gần.


2. Điểm mạnh

Vị trí và môi trường sống

  • Vị trí được quảng cáo là "tốt nhất khu vực" với khu vườn rộng 351.7 m² và sân thượng 59 m² lát đá hoàn chỉnh
  • Khu vực yên tĩnh, thân thiện với gia đình - phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ
  • Tiện ích giáo dục trong bán kính 900m: 4 trường mẫu giáo, trường tiểu học Bjørndal (350m), trường trung học Bjørrnholt (15 phút đi bộ)
  • Kết nối giao thông công cộng tốt - trạm xe buýt Nyjordet cách 500m với các tuyến 70N, 71, 72, 77 & 77X
  • Mua sắm tiện lợi - siêu thị Xtra Bjørndal, Rema 1000, trung tâm Mortensrud gần đó
  • Cơ sở hạ tầng ngoài trời phong phú với rừng, đường mòn, khu vui chơi trẻ em

Đặc điểm bất động sản

  • Sở hữu riêng (Selveier) - quyền sở hữu đầy đủ, không có hạn chế từ bất kỳ hợp tác xã bất động sản nào
  • Diện tích sử dụng hợp lý 104 m² (BRA-i) với 4 phòng, 3 phòng ngủ - phù hợp cho gia đình 3-4 người
  • Cải tạo nội thất đáng kể năm 2020 - phòng tắm mới hoàn toàn với thiết bị hiện đại, sàn gạch men có sưởi sàn
  • Cải tạo bếp năm 2008 - bếp sáng với tủ gỗ laminate, thiết bị tích hợp
  • Tiện nghi hiện đại: hệ thống nhà thông minh (smarthusanlegg), sưởi nền tầng dưới, sạc xe điện trong garage
  • Nguồn nhiệt hiệu quả - hệ thống sưởi trung tâm từ điện sinh khối (fjernvarme)

Tài chính

  • Giá chào bán cạnh tranh 5,500,000 NOK cho thị trường Oslo
  • Thuế tài sản (formuesverdi) hợp lý - 1,265,117 NOK cho mục đích cư trú chính
  • Phí quản lý hàng tháng thấp - chỉ 1,273 NOK/tháng
  • Chi phí tiện ích hàng năm 20,056 NOK bao gồm nước, thoát nước, rác thải

3. Rủi ro và lo ngại

3.1. Cấu trúc & Kỹ thuật

Báo cáo tình trạng công trình (Tilstandsrapport) từ tháng 8/2025 cho thấy nhiều vấn đề nghiêm trọng, đánh dấu chủ yếu ở Tilstandsgrad 2 (TG2) - tức là "các sai lệch có thể đòi hỏi biện pháp khắc phục":

Mái nhà và hệ thống thoát nước

Hạng mụcVấn đềMức độ
Mái nhà (taktekking)Hơn một nửa thời gian sử dụng dự kiến đã qua - tuổi thọ khoảng 30-40 năm đã hếtTG2
Máng xối, ống dẫn (nedløp og beslag)Tương tự, thiếu tấm chắn tuyết, có dấu hiệu ăn mònTG2
Kết cấu mái (takkonstruksjon)Phát hiện vết ẩm, dấu hiệu hư hỏngTG2

Rủi ro: Cần thay thế mái nhà và toàn bộ hệ thống thoát nước trong tương lai gần - chi phí ước tính có thể từ 150,000-300,000 NOK

Hệ thống cấp nước và thoát nước

  • Đường ống nước nội bộ (vannledninger): Đồng cũ từ năm 1985 - hơn nửa tuổi thọ đã qua, không có tài liệu về quá trình lắp đặt
  • Đường ống thoát nước (avløpsrør): Nhựa từ năm 1985, tương tự cũ
  • Đường ống nước và thoát nước bên ngoài: Từ năm 1985, không xác định được loại

Rủi ro: Đây là "cấu trúc rủi ro" theo đánh giá của kỹ sư xây dựng - có thể xảy ra rò rỉ bất ngờ, cần cân nhắc chi phí thay thế toàn bộ hệ thống ống nước

Tường và nền móng

  • Kết cấu tường (veggkonstruksjon): Thiếu thông gió ở mép dưới lớp vỏ - nguy cơ ẩm mốc, nấm mốc
  • Móng và nền (grunnmur og fundamenter): Phát hiện vết nứt - có thể do lún, di chuyển
  • Tười dưới mặt đất (rom under terreng): Cấu trúc cũ, các mối nối ống cũ

Các vấn đề an toàn

  • Cầu thang ngoài trời (utvendige trapper): Thiếu lan can bảo vệ - đây là TG3 (sai lệch lớn/nghiêm trọng), vi phạm quy định an toàn hiện hành
  • Cầu thang trong nhà: Khoảng trống lan can lớn hơn tiêu chuẩn hiện hành, khe cầu thang không đạt
  • Radon: Không có lớp cách radon, không thực hiện đo lường - đây là vấn đề sức khỏe quan trọng cần lưu ý

Hệ thống sưởi và thông gió

  • Thông gió: Hệ thống thông gió tự nhiên, không đạt yêu cầu hiện tại về thông gió cân bằng
  • Sưởi nước nóng (vannbåren varme): Hơn nửa tuổi thọ, không có hồ sơ bảo dưỡng gần đây
  • Ống khói và lò sưởi: Phát hiện vết nứt/rạn, tuổi thọ đã qua

Cửa sổ và cửa

  • Cửa sổ: Cũ từ năm 1985, cách nhiệt hạn chế, hao mòn do sử dụng và thời tiết
  • Cửa ra vào: Tương tự, lớp cách nhiệt kém

3.2. Tài chính

Chi phí ẩn đáng kể

  • Phí sửa chữa garage (garasjerehabilitering): Đã được thông qua - mỗi căn hộ phải đóng 42,500 NOK × 4 lần = 170,000 NOK. Kỳ thanh toán đầu tiên trong tháng 10. Mặc dù người bán sẽ trả các hóa đơn trước khi chuyển nhượng, nhưng người mua cần chuẩn bị tài chính cho 3 đợt còn lại.

Ước tính chi phí nâng cấp cần thiết

Hạng mụcƯớc tính chi phí (NOK)
Thay mái nhà + máng xối150,000 - 300,000
Cải tạo/trao đổi hệ thống ống nước80,000 - 200,000
Lắp đặt lan can cầu thang ngoài trời15,000 - 30,000
Cải tạo thông gió (lắp quạt thông gió cân bằng)30,000 - 60,000
Đo radon + lắp đặt cách radon nếu cần10,000 - 25,000
Thay cửa sổ (nếu cần)50,000 - 150,000
Sửa nền móng nếu vết nứt lan rộng20,000 - 100,000+
Tổng ước tính~355,000 - 865,000+

Lưu ý: Đây chỉ là ước tính sơ bộ. Chi phí thực tế có thể cao hơn tùy thuộc vào tình trạng khi kiểm tra chi tiết hơn.

3.3. Pháp lý

  • Quyền truy cập và hạn chế: Có đăng ký về "quy định hàng rào, quyền đi lại, đường ống nước/thoát nước" từ năm 2001 - cần xem xét kỹ trong hồ sơ tinglysing
  • Tầng hầm/Garasje: Garage nằm trong khu vực chung của Velforening - có phí bảo trì hàng tháng và sửa chữa định kỳ
  • Bắt buộc tham gia Velforening: Tất cả chủ sở hữu phải là thành viên, đóng phí hàng tháng 1,273 NOK
  • Quy hoạch đất: Thuộc khu vực quy hoạch "Khu vực xây dựng nhà ở" theo quy hoạch S-2644 - không có hạn chế đặc biệt nào được ghi nhận

3.4. Thị trường

  • So sánh giá: Không có đủ thông tin trong báo cáo để so sánh trực tiếp với các bất động sản tương tự trong khu vực Bjørndal
  • Xu hướng thị trường Oslo 2025: Thị trường nhà ở Oslo vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau giai đoạn tăng giá mạnh
  • Yếu tố tuổi thọ: Nhà 40 năm tuổi sẽ có tỷ lệ khấu hao cao hơn so với nhà mới xây - có thể ảnh hưởng đến khả năng tăng giá trong tương lai

4. Chi phí cần lưu ý

4.1. Chi phí giao dịch (một lần)

Hạng mụcSố tiền (NOK)
Giá chào bán5,500,000
Thuế chuyển nhượng (2.5%)137,500
Phí đăng ký quyền sở hữu (pantedokument)545
Phí đăng ký chuyển nhượng (skjøte)545
Phí chứng nhận260
Bảo hiểm người mua (5 năm)10,900
Bảo hiểm Help Pluss (tùy chọn, 1 năm)2,800
Tổng chi phí giao dịch138,850 - 152,650

Tổng số tiền cần chuẩn bị: 5,638,850 - 5,652,650 NOK (tùy chọn bảo hiểm)

4.2. Chi phí sở hữu hàng tháng/năm

Hạng mụcChi phí (NOK)
Phí Velforening hàng tháng1,273/tháng = 15,276/năm
Phí tiện ích (vann, avløp, renovasjon, feie)20,056/năm
Thuế tài sản (formuesverdi)Tính trên thu nhập cá nhân - không phải thanh toán trực tiếp
Bảo hiểm nhà (ước tính)8,000-12,000/năm
Điện, sưởi (ước tính)15,000-25,000/năm
Internet/TV6,000-10,000/năm
Tổng ước tính hàng năm~64,000 - 82,000

4.3. Chi phí bảo trì và nâng cấp dự kiến

Hạng mụcƯớc tínhƯu tiên
Sửa cầu thang ngoài trời (lắp lan can)15,000-30,000Cao (an toàn)
Đo radon và xử lý10,000-25,000Cao (sức khỏe)
Phí sửa garage (đợt 2-4)127,500Đã cam kết
Cải tạo hệ thống thoát nước30,000-80,000Trung bình
Cải tạo thông gió30,000-60,000Trung bình
Thay/cải tạo ống nước80,000-200,000Trung bình-cao
Thay mái nhà (dài hạn)150,000-300,000Thấp-Trung bình

5. Điểm thương lượng

Dựa trên phân tích báo cáo tình trạng và các vấn đếm phát hiện, có thể đề xuất các điểm thương lượng sau:

5.1. Điểm thương lượng chính đáng

1. Phí sửa chữa garage đã cam kết (170,000 NOK)

  • Đây là chi phí đã được thông qua bởi generalforsamling và sẽ phải thanh toán
  • Người bán đã đồng ý trả các đợt trước khi chuyển nhượng, nhưng có thể yêu cầu giảm giá để bù đắp cho các đợt còn lại
  • Đề nghị: Giảm 50,000-100,000 NOK để bù đắp chi phí sửa garage

2. Hệ thống cũ từ năm 1985

  • Nhiều hệ thống quan trọng đã vượt quá tuổi thọ sử dụng: mái, ống nước, thoát nước, cửa sổ, thông gió
  • Người mua sẽ phải chịu chi phí nâng cấp đáng kể trong tương lai gần
  • Đề nghị: Giảm 100,000-200,000 NOK dựa trên ước tính chi phí nâng cấp

3. Vấn đề an toàn cầu thang ngoài trời (TG3)

  • Thiếu lan can bảo vệ là vi phạm quy định an toàn hiện hành
  • Đây là vấn đề cần giải quyết ngay lập tức
  • Đề nghị: Yêu cầu giảm 20,000-30,000 NOK hoặc yêu cầu selger sửa trước khi bàn giao

4. Không có hồ sơ bảo dưỡng hệ thống sưởi

  • Hệ thống sưởi nước nóng không có tài liệu bảo dưỡng gần đây
  • Không rõ tình trạng thực tế của đường ống và thiết bị
  • Đề nghị: Giảm 30,000-50,000 NOK để phòng ngừa chi phí bất ngờ

5.2. Tổng mức giảm giá có thể đề nghị

Lý doSố tiền đề nghị (NOK)
Chi phí sửa garage50,000 - 100,000
Hệ thống cũ (nước, thoát nước, thông gió)100,000 - 200,000
Vấn đề an toàn cầu thang20,000 - 30,000
Không có hồ sơ bảo dưỡng sưởi30,000 - 50,000
Tổng đề nghị200,000 - 380,000

Lưu ý: Đây là mức giảm giá tối đa có thể đề nghị. Mức chấp nhận được có thể là 150,000-250,000 NOK, tùy thuộc vào tình hình thị trường và mức độ cạnh tranh.


6. Khuyến nghị cho người mua

6.1. Trước khi quyết định mua

Hành động bắt buộc:

  1. Thuê kỹ sư xây dựng độc lập để kiểm tra chi tiết

    • Báo cáo hiện tại cho thấy nhiều hạng mục TG2, cần đánh giá chuyên môn sâu hơn
    • Đặc biệt kiểm tra: tình trạng ống nước ngầm, nền móng, kết cấu mái
    • Chi phí: 5,000-15,000 NOK cho một cuộc kiểm tra độc lập
  2. Yêu cầu xem xét lại hồ sơ pháp lý

    • Kiểm tra chi tiết các đăng ký tinglysing về quyền đi lại, đường ống
    • Xác nhận tình trạng pháp lý của garage và chỗ đậu xe
  3. Đo mức radon

    • Đây là vấn đề sức khỏe quan trọng
    • Nếu kết quả cao, có thể yêu cầu giảm giá hoặc yêu cầu selger xử lý trước
  4. Xác minh chi phí sửa garage còn lại

    • Liên hệ Velforening để xác nhận số tiền và lịch thanh toán chính xác
    • Đảm bảo hiểu rõ nghĩa vụ tài chính của mình
  5. Kiểm tra hồ sơ bảo dưỡng

    • Yêu cầu selger cung cấp tài liệu về các lần bảo dưỡng, sửa chữa đã thực hiện
    • Liên hệ công ty bảo hiểm Frende để xác minh lịch sử bồi thường

Hành động khuyến nghị:

  1. Đánh giá nhu cầu nâng cấp thực tế

    • Lên danh sách ưu tiên các hạng mục cần sửa chữa
    • Xin báo giá từ 2-3 nhà thầu cho các công việc lớn
  2. Mua bảo hiểm Boligkjøperforsikring

    • Chi phí 10,900 NOK cho 5 năm bảo hiểm
    • Bảo vệ quyền lợi nếu phát hiện sai sót sau này
  3. Thương lượng về giá

    • Dựa trên phân tích ở mục 5, đề nghị mức giảm 150,000-250,000 NOK
    • Chuẩn bị lý do cụ thể dựa trên các phát hiện từ kiểm tra

6.2. Sau khi quyết định mua

Ngay sau khi ký hợp đồng:

  1. Thiết lập quỹ dự phòng bảo trì

    • Nên dành 10,000-15,000 NOK/tháng cho quỹ bảo trì
    • Chuẩn bị cho các chi phí lớn trong tương lai
  2. Lên kế hoạch nâng cấp theo thứ tự ưu tiên

    • Ngay lập tức: Lắp đặt lan can cầu thang ngoài trời
    • Trong năm đầu: Đo radon, cải tạo thông gió nếu cần
    • 1-3 năm: Xem xét thay thế ống nước, cải tạo hệ thống thoát nước
    • 5-10 năm: Chuẩn bị kinh phí thay mái nhà
  3. Thiết lập mối quan hệ với Velforening

    • Thông báo cho ban quản lý về việc chuyển nhượng trong vòng 14 ngày
    • Tham gia các cuộc họp để cập nhật thông tin về chi phí và quy định
  4. Cập nhật bảo hiểm

    • Đảm bảo bảo hiểm nhà được chuyển sang tên mới
    • Xem xét nâng cấp bảo hiểm nếu cần

Kết luận

Nyjordstubben 138 là một bất động sản có tiềm năng với vị trí tốt và giá cả hợp lý cho thị trường Oslo. Tuy nhiên, tuổi thọ 40 năm của công trình đi kèm với nhiều hệ thống cần được nâng cấp hoặc thay thế. Người mua tiềm năng cần:

  • Chuẩn bị tài chính cho chi phí ẩn ước tính 200,000-400,000 NOK trong 5 năm đầu
  • Đàm phán giảm giá 150,000-250,000 NOK để bù đắp chi phí nâng cấp dự kiến
  • Thuê chuyên gia kiểm tra trước khi ký hợp đồng cuối cùng
  • Mua bảo hiểm người mua để bảo vệ quyền lợi

Nếu các vấn đề kỹ thuật được giải quyết hợp lý và giá được thương lượng phù hợp, đây có thể là một ngôi nhà tốt cho gia đình muốn sinh sống tại Oslo với mức ngân sách vừa phải.

Se på Finn.no
Investeringsberegninger
Prisantydning5 500 000 kr
Totalpris (inkl. omkostninger)5 638 850 kr
Pris per m²52 885 kr/m²
Estimert månedsleie22 880 kr
Estimert bruttoavkastning4.9%
Estimert Kostnad per Måned
Rente (est. 4%)15 977 kr
Avdrag (30 år)13 314 kr
Estimert total29 291 kr
Estimert Cash Flow
Estimert leieinntekt+22 880 kr
Estimert kostnad-29 291 kr
Månedlig cash flow−6 411 kr
Økonomiske Detaljer
Omkostninger138 850 kr
Formuesverdi1 265 117 kr

Ansvarsfraskrivelse

Disse beregningene er estimater basert på antagelser om 85% belåningsgrad (15% egenkapital), rente (4%), nedbetalingstid (30 år) og markedsleie i området. Faktiske tall kan variere betydelig. Rådfør deg med en finansiell rådgiver før du tar investeringsbeslutninger.

Mulighetspoeng
8

Markedspris - ingen spesielle investeringsfordeler identifisert.

Prisrabatt
30%0

Pris under gjennomsnitt for området

Prisnedgang
20%0

Nylige prisreduksjoner (motivert selger)

Tid på markedet
15%0

Lang annonsering gir forhandlingsrom

Avkastningsavvik
15%0

Høyere avkastning enn gjennomsnittet i området

Naboområde-gap
10%0

Rimeligere område ved siden av dyrere områder

Alder-verdi
10%80

20-50 år gamle bygg har oppussings­potensial